Acquérir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc: Chỉ hành động mua lại hoặc trở thành chủ sở hữu hợp pháp của một thứ gì đó, thường là tài sản hoặc quyền lợi.
- Thu được, đạt được: Chỉ việc có được một thứ gì đó thông qua nỗ lực, kinh nghiệm hoặc quá trình, như kỹ năng, kiến thức hoặc danh tiếng.
- Nhiễm phải, mắc phải: Chỉ việc hình thành một thói quen hoặc đặc điểm (thường không mong muốn) một cách vô tình hoặc dần dần.
- Thu hút: Chỉ việc khiến người khác đến với mình, thường là trong mối quan hệ như tình bạn.
- Làm cho đạt được: Chỉ hành động hoặc nguyên nhân khiến ai đó có được một thứ gì đó (như danh tiếng, sự kính trọng).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils souhaitent acquérir une maison à la campagne. (Họ muốn mua một ngôi nhà ở nông thôn.)
- Elle a acquis une grande expérience dans ce domaine. (Cô ấy đã thu được nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- Il a acquis de mauvaises habitudes à l'université. (Anh ấy đã nhiễm những thói quen xấu ở trường đại học.)
- Sa gentillesse lui a acquis beaucoup d'amis. (Sự tử tế của anh ấy đã thu hút được nhiều bạn bè.)
- Son dévouement lui a acquis le respect de tous. (Sự tận tâm của ông ấy đã làm cho ông đạt được sự kính trọng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acquérir de l'importance": trở nên quan trọng, có tầm ảnh hưởng.
- Cette question a acquis une importance capitale. (Vấn đề này đã trở nên cực kỳ quan trọng.)
- "Acquérir une renommée": đạt được danh tiếng, trở nên nổi tiếng.
- L'artiste a acquis une renommée internationale. (Nghệ sĩ đã đạt được danh tiếng quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquisition (danh từ giống cái): sự mua lại, sự thu được; vật thu được.
- L'acquisition d'une nouvelle compétence est valorisante. (Việc thu được một kỹ năng mới rất đáng trân trọng.)
- Acquis, acquise (tính từ): đã có được, đã thu thập được; (danh từ giống đực) kiến thức, kinh nghiệm đã tích lũy.
- Il a des connaissances acquises par la pratique. (Anh ấy có những kiến thức thu được qua thực hành.)
- C'est un acquis important pour l'équipe. (Đó là một kinh nghiệm/quyền lợi quan trọng của đội.)
Từ đồng nghĩa
- Obtenir: đạt được, nhận được (nghĩa chung).
- Acheter: mua (nhấn mạnh hành động mua bán).
- Contracter: mắc phải, nhiễm phải (thường dùng cho bệnh tật, thói quen xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'acquérir (động từ phản thân): tự tạo cho mình, giành lấy (danh tiếng, sự kính trọng).
- Il s'est acquis l'estime de ses collègues. (Anh ấy đã tự tạo cho mình sự kính trọng của đồng nghiệp.)
ngoại động từ
- mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc
- Acquérir un immeuble/une terretậu một bất động sản/một miếng đất
- Acquérir un droitđược một quyền, thủ đắc một quyền
- thu được, đạt được
- Acquérir de l'habiletéđạt được sự khéo léo
- "On veut acquérir de la gloire" (La Rochef.)người ta muốn đạt được vinh quang
- Acquérir des connaissancesthu được kiến thức
- nhiễm phải, mắc phải
- Acquérir une habitudenhiễm một thói quen
- thu hút
- Acquérir des amisthu hút bạn bè
- làm cho đạt được
- Ses longs services lui ont acquis cette réputationcông tác lâu năm đã làm cho ông ta đạt được danh tiếng ấy