vendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bán: Hành động chuyển quyền sở hữu một vật, một tài sản hoặc một dịch vụ cho người khác để nhận lại tiền.
    • Bán rẻ, phản bội (nghĩa bóng): Hành động hy sinh các nguyên tắc, giá trị đạo đức hoặc lòng trung thành lợi ích cá nhân, thườngtiền bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il veut vendre sa voiture. (Anh ấy muốn bán chiếc xe hơi của mình.)
    • Ce magasin vend des fruits et des légumes. (Cửa hàng này bán trái cây rau củ.)
    • Il a vendu ses amis pour obtenir une promotion. (Hắn đã bán đứng bạn bè để được chức thăng tiến.)
    • Vendre son âme au diable. (Bán linh hồn cho quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • vendre": bán, đang rao bán.

    • Maison à vendre. (Nhà đang bán.)
  • "Se vendre" (động từ phản thân): Tự bán mình (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), được tiêu thụ (hàng hóa).

    • Ce livre se vend très bien. (Cuốn sách này bán rất chạy.)
    • Il s'est vendu au plus offrant. (Hắn đã bán mình cho kẻ trả giá cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendeur/Vendeuse (danh từ): Người bán hàng, nhân viên bán hàng.

    • La vendeuse est très sympathique. ( bán hàng rất dễ thương.)
  • Vente (danh từ giống cái): Sự bán, việc bán hàng, cuộc bán đấu giá.

    • La vente aux enchères. (Cuộc bán đấu giá.)
  • Vendu/Vendue (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bán; (nghĩa bóng) kẻ bị mua chuộc.

    • Les billets sont tous vendus. ( đã bán hết.)
    • Un politicien vendu. (Một chính trị gia bị mua chuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Céder: Nhượng lại, chuyển nhượng (thường với giá thấp hoặc không lợi nhuận).
  • Commercialiser: Thương mại hóa, đưa ra thị trường.
  • Trahir: Phản bội (nghĩa bóng gần với "bán rẻ lương tâm, tổ quốc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vendre en gros: Bán sỉ.

    • Ils vendent en gros aux magasins. (Họ bán sỉ cho các cửa hàng.)
  • Vendre en détail: Bán lẻ.

    • Cette épicerie vend en détail. (Tiệm tạp hóa này bán lẻ.)
  • Vendre à crédit: Bán chịu, bán trả góp.

    • Le concessionnaire vend des voitures à crédit. (Đạibán xe hơi trả góp.)
Thành ngữ liên quan
  • Vendre la mèche: Lỡ lời tiết lộ bí mật, để lộ kế hoạch.

    • Ne dis rien, tu vas vendre la mèche ! (Đừng nói gì cả, cậu sẽ lỡ lời mất!)
  • Vendre la peau de l'ours (avant de l'avoir tué): "Bán da gấu trước khi giết được gấu" (ám chỉ việc tính toán, ăn mừng chiến thắng quá sớm trước khi việc thành công).

    • Il a déjà dépensé l'argent du prix, il vend vraiment la peau de l'ours. (Hắn đã tiêu tiền giải thưởng rồi, đúngbán da gấu trước khi giết được gấu.)
ngoại động từ
  1. bán
    • Vendre sa bicyclette
      bán xe đạp của mình
  2. bán rẻ ( tiền tài, lợi lộc)
    • Vendre sa conscience
      bán rẻ lương tâm
    • Vendre sa patrie
      bán rẻ tổ quốc
    • vendre la peau de l'ours
      xem ours