Angola

/æɳ'gɔ:rə/ Cách viết khác : (angola) /æɳ'goulə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Angola (tên quốc gia): Một quốc giaphía tây nam châu Phi, đường bờ biển dọc theo Đại Tây Dương. Thủ đô Luanda.
    • Angola (tên địa ): Tên gọi của một quốc gia, cũng có thể được dùng để chỉ khu vực địa tương ứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Angola is rich in natural resources like oil and diamonds. (Angola giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ kim cương.)
    • The capital of Angola is Luanda. (Thủ đô của Angola Luanda.)
    • They are planning a business trip to Angola next month. (Họ đang lên kế hoạch một chuyến công tác tới Angola vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From Angola": nguồn gốc từ Angola.

    • This coffee is imported from Angola. (Loại cà phê này được nhập khẩu từ Angola.)
  • "In Angola": ở tại Angola.

    • She has been working for a non-profit organization in Angola for three years. ( ấy đã làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận ở Angola được ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Angolan (adj): thuộc về Angola.

    • Angolan culture is very diverse. (Văn hóa Angola rất đa dạng.)
  • Angolan (n): người Angola.

    • He is an Angolan living abroad. (Anh ấy một người Angola sốngnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Angola: Tên đầy đủ chính thức của quốc gia (Republic of Angola).
Lưu ý
  • Từ "Angola" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
  • Không nhầm lẫn với "angora" (một giống thỏ, , mèo lông dài).
danh từ
  1. mèo angora ((cũng) angora cat)
  2. angora ((cũng) angora goast)
  3. thỏ angora ((cũng) angora rabbit)
  4. lông len thỏ angora; lông len angora
  5. hàng angora (dệt bằng lông len angora)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Angola"