angle
/'æɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Góc: Khoảng không gian giữa hai đường thẳng hoặc hai mặt phẳng giao nhau, được đo bằng độ hoặc radian. Đây là nghĩa cơ bản trong toán học và hình học.
- Góc độ, quan điểm, khía cạnh: Cách nhìn hoặc cách tiếp cận một vấn đề, sự việc nào đó. (Nghĩa bóng)
- Lưỡi câu: (Từ cổ, ít dùng) Vật dụng bằng kim loại có mũi nhọn và ngạnh, dùng để câu cá.
Động từ:
- Đặt xiên, đi xiên góc, rẽ về một hướng: Di chuyển hoặc đặt một vật theo một hướng không thẳng.
- Câu cá: Dùng cần câu và lưỡi câu để bắt cá.
- Tranh thủ, kiếm chác, cố lấy (một cách gián tiếp): (Nghĩa bóng) Cố gắng đạt được điều gì đó (như lời khen, sự ủng hộ) một cách khéo léo, không trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Góc):
- A right angle measures 90 degrees. (Một góc vuông đo được 90 độ.)
- The photographer changed the angle to get a better shot. (Nhiếp ảnh gia đã thay đổi góc máy để có bức ảnh đẹp hơn.)
- Danh từ (Quan điểm):
- We need to consider this problem from a different angle. (Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ một góc độ khác.)
- Her article provides a fresh angle on the economic crisis. (Bài báo của cô ấy đưa ra một quan điểm mới mẻ về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Động từ (Đi xiên góc):
- The road angles sharply to the left. (Con đường rẽ gấp sang bên trái.)
- He angled the lamp towards his book. (Anh ấy hướng chiếc đèn về phía cuốn sách.)
- Động từ (Câu cá):
- They spent the afternoon angling in the river. (Họ dành cả buổi chiều để câu cá trên sông.)
- Động từ (Tranh thủ):
- She's clearly angling for a promotion. (Rõ ràng cô ấy đang tranh thủ để được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To get a new angle on something": Có một quan niệm hoặc cách nhìn mới về điều gì đó.
- The documentary gets a new angle on the life of the famous artist. (Bộ phim tài liệu đưa ra một góc nhìn mới về cuộc đời của danh họa.)
- "At an angle": Ở một góc nghiêng, không thẳng đứng hoặc nằm ngang.
- The picture was hanging at an angle. (Bức tranh được treo nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Angled (adj): Có góc, được đặt xiên.
- An angled parking space. (Chỗ đỗ xe chéo.)
- Angler (n): Người câu cá.
- The angler caught a big fish. (Người câu cá đã bắt được một con cá lớn.)
- Angular (adj): Có nhiều góc cạnh, gầy và xương xẩu.
- He has an angular face. (Anh ấy có khuôn mặt góc cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Góc): Corner, bend.
- Danh từ (Quan điểm): Perspective, viewpoint, aspect, slant.
- Động từ (Câu cá): Fish.
- Động từ (Tranh thủ): Seek, fish for, maneuver.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Angle for: Cố gắng đạt được (điều gì đó) một cách gián tiếp.
- He's always angling for compliments. (Anh ta lúc nào cũng cố lấy lời khen.)
- Angle off: Rẽ đi, đi chệch hướng.
- The path angles off into the forest. (Con đường rẽ vào trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Brother of the angle: (Từ cổ) Người câu cá.
- At a right angle: Vuông góc.
- The two streets meet at a right angle. (Hai con đường gặp nhau vuông góc.)
danh từ
- góc
- acute anglegóc nhọn
- obtuse anglegóc tù
- right anglegóc vuông
- angle of rotationgóc quay
- angle of reposegóc nghỉ
- angle of viewgóc nhìn, góc ngắm
- angle of deflectiongóc lệch
- angle of reflectiongóc phản xạ
- angle of cut-offgóc cắt
- góc xó
- (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh
- to look at the question from all anglesnhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
- to get a new angle on something(thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
động từ
- đi xiên góc, rẽ về
- làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lưỡi câu
Idioms
- brother of the anglengười câu cá
nội động từ
- câu cá
- (nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ
- to angle for somebody's heartcố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai