ungula

/'ʌɳgjulə/
danh từ, số nhiều ungulea
  1. (động vật học) móng; vuốt
  2. (thực vật học) móng (của cánh hoa)
  3. (toán học) hình nón cụt vát; hình trụ cụt vát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ungula
A lion's powerful ungula leaves deep prints in the soft earth.