Annunciation

/ə,nʌnsi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bố, sự loan báo trang trọng: Hành động tuyên bố một điều đó một cách chính thức công khai.
    • (Viết hoa, thường mạo từ "the") Lễ Truyền Tin: Trong đốc giáo, đây sự kiện thiên sứ Gabriel báo tin cho Đức Maria rằng sẽ sinh hạ Chúa Giêsu. Ngày lễ này được tổ chức vào 25 tháng Ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • The annunciation of the new policy was made by the minister. (Việc công bố chính sách mới được thực hiện bởi vị bộ trưởng.)
    • We awaited the king's annunciation regarding the succession. (Chúng tôi chờ đợi lời tuyên bố của nhà vua về việc kế vị.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo, viết hoa):

    • The painting depicts the scene of the Annunciation. (Bức tranh mô tả cảnh tượng Lễ Truyền Tin.)
    • The Feast of the Annunciation is an important day in the Christian calendar. (Ngày lễ Truyền Tin một ngày quan trọng trong lịch đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Annunciation": Khi viết hoa thường đi với mạo từ "the", từ này gần như luôn đề cập đến sự kiện tôn giáo trong Kinh thánh.
    • Many Renaissance artists were inspired by the theme of the Annunciation. (Nhiều nghệ sĩ thời Phục Hưng được truyền cảm hứng từ chủ đề Lễ Truyền Tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Annunciate (động từ): công bố, loan báo một cách trang trọng.

    • The prophet annunciated the coming of a new era. (Vị tiên tri đã loan báo về sự đến của một kỷ nguyên mới.)
  • Annunciator (danh từ): người hoặc thiết bị thông báo, báo hiệu.

    • The annunciator panel showed a warning light. (Bảng báo hiệu hiển thị một đèn cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Proclamation: lời tuyên bố, công bố chính thức.
  • Declaration: sự tuyên bố, khai báo.
  • Announcement: thông báo (ít trang trọng hơn "annunciation").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "annunciation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annunciation")

danh từ
  1. sự công bố; sự loan báo; lời rao
  2. (tôn giáo) Annunciation lễ truyền tin

Từ gần giống