declaration

/,deklə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
declaration

The committee issued a formal declaration after the vote.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời tuyên bố chính thức, sự tuyên bố: Một hành động hoặc tuyên bố chính thức, công khai thường tính trang trọng để thông báo hoặc xác nhận một điều đó.
    • Bản tuyên ngôn: Một văn bản chính thức công bố các nguyên tắc, quyền lợi hoặc vị thế quan trọng.
    • Tờ khai, lời khai (pháp , thương mại): Một tài liệu hoặc lời trình bày chính thức cung cấp thông tin, như khai thuế hoặc khai hải quan.
    • Sự xướng bài (trong bài bridge): Hành động công bố nước bài người chơi dự định thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government issued a declaration of a state of emergency. (Chính phủ đã ra lời tuyên bố tình trạng khẩn cấp.)
    • The Declaration of Independence is a key document in American history. (Bản Tuyên ngôn Độc lập một văn kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
    • You must fill out a customs declaration upon arrival. (Bạn phải điền tờ khai hải quan khi đến nơi.)
    • His final declaration in the card game surprised everyone. (Lời xướng bài cuối cùng của anh ấy trong trò chơi bài đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a declaration": Đưa ra một lời tuyên bố.

    • The CEO made a declaration about the company's future direction. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố về định hướng tương lai của công ty.)
  • "A declaration of intent": Một tuyên bố về ý định hoặc mục đích.

    • Signing the contract was a declaration of intent to cooperate. (Việc hợp đồng một tuyên bố về ý định hợp tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Declare (động từ): Tuyên bố, công bố, khai báo.

    • The country declared its neutrality in the conflict. (Quốc gia đó tuyên bố trung lập trong cuộc xung đột.)
  • Declarative (tính từ): Mang tính tuyên bố, khẳng định.

    • He spoke in a declarative tone, leaving no room for doubt. (Anh ấy nói với giọng điệu khẳng định, không chừa chỗ cho sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Announcement: Thông báo, loan báo (thường ít trang trọng hơn).
  • Proclamation: Lời tuyên bố, sự công bố long trọng (mang tính chính thức cao).
  • Statement: Lời tuyên bố, phát biểu (nghĩa rộng, có thể ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "declaration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "declare".)

Thành ngữ liên quan
  • A declaration of war: Lời tuyên chiến (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một sự đối đầu quyết liệt).

    • His harsh criticism was seen as a declaration of war against the management. (Những lời chỉ trích gay gắt của ông ấy được coi như một lời tuyên chiến với ban quản lý.)
  • A declaration of love: Lời tỏ tình.

    • He prepared a romantic dinner for his declaration of love. (Anh ấy chuẩn bị một bữa tối lãng mạn cho lời tỏ tình của mình.)
declaration

The committee issued a formal declaration after the vote.

danh từ
  1. sự tuyên bố; lời tuyên bố
    • to make a declaration
      tuyên bố
    • a declaration of war
      sự tuyên chiến
  2. bản tuyên ngôn
    • the Declaration of human rights
      bản tuyên ngôn nhân quyền
  3. sự công bố
    • the declaration of the poll
      sự công bố kết quả bầu cử
  4. (thương nghiệp); (pháp ) sự khai, lời khai; tờ khai
  5. (đánh bài) sự xướng lên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "declaration"