Apeuré

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sợ hãi, sợ sệt: Trạng thái cảm thấy lo sợ, hoảng hốt, thường thể hiện qua nét mặt, ánh mắt hoặc hành động. Từ này nhấn mạnh sự sợ hãi hiện ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ sợ hãi trốn sau lưng mẹ.)
  • ( ấy ánh nhìn sợ sệt khi nghe thấy tiếng động lạ đó.)
  • (Chú mèo con sợ hãi co ro trong một góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apeuré" thường được dùng để mô tả trạng thái tức thời, phản ứng sợ hãi trước một tình huống cụ thể, hơn là một tính cách nhút nhát lâu dài.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc biểu hiện bên ngoài như (ánh mắt), (khuôn mặt), (cử chỉ), (tiếng kêu).
Biến thể từ gần giống
  • Apeurer (động từ): làm cho sợ hãi, làm hoảng sợ.
    • Ce film d'horreur pourrait apeurer les jeunes enfants. (Bộ phim kinh dị này có thể làm các em nhỏ sợ hãi.)
  • Peureux/peureuse (tính từ): nhút nhát, hay sợ (chỉ tính cách thường xuyên).
    • C'est un enfant peureux qui n'aime pas l'obscurité. (Đómột đứa trẻ nhút nhát không thích bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayé: hoảng sợ, khiếp sợ.
  • Terrifié: kinh hãi, khiếp đảm (mức độ mạnh hơn).
  • Pris de peur: bị lên cơn sợ.
Từ trái nghĩa
  • Courageux: dũng cảm.
  • Intrépide: gan dạ, không sợ hãi.
  • Serein: bình thản, điềm tĩnh.
tính từ
  1. sợ hãi, sợ sệt
    • Des yeux apeurés
      cặp mắt sợ sệt