apeurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho sợ hãi, làm cho sợ sệt: Hành động gây ra nỗi sợ hoặc sự lo lắng cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bruit soudain a apeuré l'enfant. (Tiếng động bất ngờ đã làm đứa trẻ sợ hãi.)
- Ne raconte pas cette histoire, tu vas apeurer tout le monde. (Đừng kể câu chuyện đó, bạn sẽ làm mọi người sợ hãi đấy.)
- Ses paroles m'ont apeuré. (Những lời nói của anh ấy đã làm tôi sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être apeuré(e)": Ở trạng thái bị làm cho sợ hãi, cảm thấy sợ hãi. (Đây là dạng tính từ quá khứ phân từ của động từ).
- Les villageois étaient apeurés par les rumeurs. (Những người dân làng bị làm cho sợ hãi bởi những lời đồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Peur (danh từ giống cái): nỗi sợ, sự sợ hãi.
- avoir peur: sợ hãi.
- Peurifiant(e) (tính từ): đáng sợ, làm khiếp sợ.
- un film peurifiant: một bộ phim đáng sợ.
- Effrayer (ngoại động từ): làm sợ hãi, làm kinh hãi (nghĩa tương tự nhưng có thể mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Effrayer: làm sợ hãi, làm kinh hãi.
- Terrifier: làm kinh hoàng, làm khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
- Affoler: làm hoảng sợ, làm hoảng loạn.
Từ trái nghĩa
- Rassurer: trấn an, làm yên lòng.
- Calmer: làm dịu, làm bình tĩnh.
- Réconforter: an ủi.
ngoại động từ
- làm cho sợ hãi, làm cho sợ sệt