apeurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sợ hãi, làm cho sợ sệt: Hành động gây ra nỗi sợ hoặc sự lo lắng cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bruit soudain a apeuré l'enfant. (Tiếng động bất ngờ đã làm đứa trẻ sợ hãi.)
    • Ne raconte pas cette histoire, tu vas apeurer tout le monde. (Đừng kể câu chuyện đó, bạn sẽ làm mọi người sợ hãi đấy.)
    • Ses paroles m'ont apeuré. (Những lời nói của anh ấy đã làm tôi sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être apeuré(e)": Ở trạng thái bị làm cho sợ hãi, cảm thấy sợ hãi. (Đâydạng tính từ quá khứ phân từ của động từ).
    • Les villageois étaient apeurés par les rumeurs. (Những người dân làng bị làm cho sợ hãi bởi những lời đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peur (danh từ giống cái): nỗi sợ, sự sợ hãi.
    • avoir peur: sợ hãi.
  • Peurifiant(e) (tính từ): đáng sợ, làm khiếp sợ.
    • un film peurifiant: một bộ phim đáng sợ.
  • Effrayer (ngoại động từ): làm sợ hãi, làm kinh hãi (nghĩa tương tự nhưng có thể mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Effrayer: làm sợ hãi, làm kinh hãi.
  • Terrifier: làm kinh hoàng, làm khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
  • Affoler: làm hoảng sợ, làm hoảng loạn.
Từ trái nghĩa
  • Rassurer: trấn an, làm yên lòng.
  • Calmer: làm dịu, làm bình tĩnh.
  • Réconforter: an ủi.
ngoại động từ
  1. làm cho sợ hãi, làm cho sợ sệt