aber

Học thuật
Thân thiện
aber

L'aber s'ouvre sur une mer calme et bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sông sâu: Một loại cửa sông, thường sâu hẹp, đặc trưngvùng Bretagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aber de cette rivière est un paysage typique de la côte bretonne. (Cửa sông sâu của con sông nàymột cảnh quan điển hình của vùng duyên hải Bretagne.)
    • La navigation dans un aber peut être dangereuse en raison des courants. (Việc đi lại bằng tàu thuyền trong một cửa sông sâu có thể nguy hiểm các dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aber maritime": cửa sông sâu thông ra biển.
    • Cet aber maritime est un havre naturel pour les bateaux. (Cửa sông sâu thông ra biển nàymột bến cảng tự nhiên cho tàu thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Estuaire (n.m): cửa sông, vùng cửa sông (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ giới hạn ở Bretagne).
  • Ria (n.f): cửa sông chìm (một dạng địa hình tương tự, thường được dùng trong địa lý).
Từ đồng nghĩa
  • Estuaire: cửa sông.
  • Embouchure: cửa sông, nơi sông đổ ra biển.
Lưu ý
  • Từ "aber" là một thuật ngữ địađặc thù, chủ yếu được sử dụng để chỉ các cửa sôngvùng Bretagne, nước Pháp. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày bên ngoài bối cảnh địa phương hoặc chuyên môn.
aber

L'aber s'ouvre sur une mer calme et bleue.

danh từ giống đực
  1. (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne).