aber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa sông sâu: Một loại cửa sông, thường sâu và hẹp, đặc trưng ở vùng Bretagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aber de cette rivière est un paysage typique de la côte bretonne. (Cửa sông sâu của con sông này là một cảnh quan điển hình của vùng duyên hải Bretagne.)
- La navigation dans un aber peut être dangereuse en raison des courants. (Việc đi lại bằng tàu thuyền trong một cửa sông sâu có thể nguy hiểm vì các dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aber maritime": cửa sông sâu thông ra biển.
- Cet aber maritime est un havre naturel pour les bateaux. (Cửa sông sâu thông ra biển này là một bến cảng tự nhiên cho tàu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Estuaire (n.m): cửa sông, vùng cửa sông (nghĩa rộng và phổ biến hơn, không chỉ giới hạn ở Bretagne).
- Ria (n.f): cửa sông chìm (một dạng địa hình tương tự, thường được dùng trong địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Estuaire: cửa sông.
- Embouchure: cửa sông, nơi sông đổ ra biển.
Lưu ý
- Từ "aber" là một thuật ngữ địa lý đặc thù, chủ yếu được sử dụng để chỉ các cửa sông ở vùng Bretagne, nước Pháp. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày bên ngoài bối cảnh địa phương hoặc chuyên môn.
danh từ giống đực
- (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne).