Arcadian

/ɑ:'keidjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về vùng Arcadia: Liên quan đến vùng Arcadia, một vùng nông thôn miền núi ở Hy Lạp cổ đại, được mô tả trong thơ ca nghệ thuật như một thiên đường thanh bình.
    • (Thơ ca) Thuộc về nông thôn thanh bình, hạnh phúc: Mang tính chất lý tưởng hóa của cuộc sống nông thôn yên tĩnh, giản dị, hòa hợp với thiên nhiên tránh xa những phức tạp của đô thị.
  2. Danh từ:

    • Người dân vùng Arcadia: Một cư dân của vùng Arcadia ở Hy Lạp cổ đại.
    • (Thơ ca) Người sốngnơi đồng quê thanh bình: Một người được cho sống một cuộc đời giản dị, hạnh phúc hòa hợp với thiên nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The painting depicted an arcadian landscape with shepherds and flocks. (Bức tranh mô tả một phong cảnh đồng quê thanh bình với những người chăn cừu đàn gia súc.)
    • He longed for a simple, arcadian life away from the city's noise. (Anh ấy khao khát một cuộc sống giản dị, thanh bình nơi thôn dã, xa rời tiếng ồn của thành phố.)
  • Danh từ:

    • The ancient Arcadians were known as skilled shepherds. (Những người Arcadia cổ đại được biết đến những người chăn cừu lành nghề.)
    • In his poems, he imagines himself as an arcadian, content with nature. (Trong những bài thơ của mình, ông tưởng tượng mình một người sống nơi đồng quê thanh bình, hài lòng với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcadian ideal": Lý tưởng về một cuộc sống nông thôn hoàn hảo, yên bình hòa hợp với tự nhiên, thường được đối lập với sự phức tạp đồi trụy của đô thị.
    • The novel explores the conflict between modern progress and the arcadian ideal. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa tiến bộ hiện đại lý tưởng đồng quê thanh bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcadia (Danh từ riêng): Tên vùng đất ở Hy Lạp, nguồn gốc của khái niệm này; trong văn học nghệ thuật, thường chỉ một xứ sở lý tưởng, thiên đường nông thôn.
  • Pastoral (Tính từ): Có nghĩa tương tự, liên quan đến cuộc sống nông thôn, đặc biệt của người chăn gia súc, hoặc miêu tả vẻ đẹp giản dị của nông thôn.
  • Bucolic (Tính từ): Liên quan đến khung cảnh hoặc cuộc sống nông thôn yên bình dễ chịu.
  • Rustic (Tính từ): Thuộc về nông thôn, đơn sơ, mộc mạc; đôi khi nhấn mạnh sự thô sơ, giản dị.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Pastoral (thuộc đồng quê), bucolic (yên bình nơi thôn dã), rustic (mộc mạc), idyllic (yên bình lý tưởng), rural (thuộc nông thôn).
  • Danh từ: Country dweller (người sốngnông thôn), rustic (người nhà quê).
Thành ngữ liên quan
  • "An Arcadian simplicity": Sự giản dị, thanh bình đặc trưng của cuộc sống lý tưởng hóa nơi đồng quê.
    • They lived with an Arcadian simplicity, growing their own food and making their own clothes. (Họ sống với một sự giản dị thanh bình của chốn đồng quê, tự trồng thực phẩm may quần áo cho mình.)
tính từ
  1. (thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  2. (thơ ca) (thuộc) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc
danh từ
  1. người dân vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
  2. (thơ ca) người ở nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự