Barber

/'bɑ:bə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cắt tóc, thợ hớt tóc: Người nghề nghiệp cắt, tỉa, tạo kiểu tóc cạo râu cho nam giới.
    • Tiệm cắt tóc: Nơi một barber làm việc, chuyên phục vụ nam giới (còn gọi là barbershop).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to visit the barber for a haircut. (Tôi cần đến tiệm cắt tóc để hớt tóc.)
    • My father has been going to the same barber for twenty years. (Cha tôi đã đến cùng một người thợ cắt tóc trong hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barber's pole": Cột sọc xoắn đỏ, trắng xanh truyền thống treo bên ngoài tiệm cắt tóc.
    • You can find the shop by looking for the red and white barber's pole. (Bạn có thể tìm thấy cửa hàng bằng cách tìm cái cột sọc đỏ trắng của tiệm cắt tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbershop (n): Tiệm, cửa hàng cắt tóc nam.
    • He owns a traditional barbershop downtown. (Anh ấy sở hữu một tiệm cắt tóc truyền thốngtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairdresser: Thợ làm tóc (thường dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chuyên về nữ).
  • Haircutter: Người cắt tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp với 'barber' như một động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Every barber knows that": Câu nói ám chỉ một điều đó kiến thức phổ biến, ai cũng biết.
    • You don't need to be an expert; every barber knows that trick. (Bạn không cần phải chuyên gia; bàn dân thiên hạ ai chả biết mẹo đó.)
danh từ
  1. thợ cạo, thợ cắt tóc

Idioms

  • every barber knows that
    bàn dân thiên hạ ai chả biết chuyện đó
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắt tóc; cạo râu cho, sửa râu cho (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Barber"

Từ có nhắc đến "Barber"