barber

/'bɑ:bə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cắt tóc (nam): Người nghề nghiệpcắt, cạo, chăm sóc tóc, râu cho nam giới.
    • Tiệm cắt tóc (nam): Cửa hàng hoặc nơi làm việc của một thợ cắt tóc nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je vais chez le coiffeur pour une coupe, mais mon frère préfère aller chez le barbier. (Tôi đi đến tiệm cắt tóc nữ để cắt tóc, nhưng anh trai tôi thích đi đến tiệm cắt tóc nam hơn.)
    • Le barbier du quartier est très habile avec le rasoir. (Người thợ cắt tóc nam trong khu phố rất khéo léo với dao cạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le barbier": (cách diễn đạt , ít dùng) hành nghề cắt tóc.
    • Son grand-père a fait le barbier pendant quarante ans. (Ông nội của anh ấy đã hành nghề cắt tóc nam trong bốn mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbier-chirurgien (danh từ, lịch sử): Thợ cắt tóc - phẫu thuật viên. Trong lịch sử, đâyngười vừa thực hiện các dịch vụ cắt tóc, cạo râu vừa làm các thủ thuật y tế nhỏ như nhổ răng, rạch áp-xe.
  • Coiffeur (danh từ): Thợ cắt tóc (nói chung, thường dùng cho cả nam nữ, hoặc chuyên về nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Figaro (danh từ, thông tục): Thợ cắt tóc (nam). Từ này xuất phát từ tên nhân vật thợ cắt tóc trong vở kịch "Le Barbier de Séville" của Beaumarchais.
  • Tondeur (danh từ): Người cắt tóc, người hớt tóc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho động vật).
ngoại động từ
  1. (thông tục) làm rầy, làm phiền

Từ chứa "barber"