dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Business

Words Mentioning "Business"

ách
đại sự
ầm ừ
bánh tôm
bỏ
bôn tẩu
bỏ vốn
cách xa
căn cơ
can dự
cần kíp
cấp
cha
chậm trễ
chõ
chóng vánh
chu tất
chu toàn
công tác
doanh nghiệp
gắng gượng
góp vốn
hạch toán
Hoa
hợp doanh
hương chính
đi làm
khẩn thiết
khó trôi
kinh doanh
lập nghiệp
mượn cớ
nay mai
ngăn chặn
ngay lập tức
nghề
nghị sự
ngoang ngoảng
ngưng trệ
nhắm chừng
nhân vì
nói là
nối nghiệp
đô hội
sãi
sai phái
tết
việc
xí nghiệp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...