Calamus

/'kæləməs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch xương bồ: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcvùng đầm lầy, hình kiếm rễ thơm, tên khoa học Acorus calamus.
    • Giống cây mây, cây song: Một chi thực vật thuộc họ cau (Arecaceae), bao gồm các loài cây leo thân gỗ nhiệt đới, thân nhẹ bền, nguồn cung cấp nguyên liệu làm mây, song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dried rhizome of calamus has been used in traditional medicine. (Rễ thân khô của cây thạch xương bồ đã được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • Rattan furniture is often made from the stems of the calamus palm. (Đồ nội thất bằng mây thường được làm từ thân của cây song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "calamus" có thể dùng để chỉ chi thực vật trong họ Cau (Arecaceae), bao gồm nhiều loài cung cấp mây.
  • Trong giải phẫu học chim: Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "calamus" có thể chỉ phần trống rỗnggốc của lông , nơi cắm vào da.
Biến thể từ gần giống
  • Sweet flag: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cây thạch xương bồ ().
  • Rattan palm: Tên gọi chung cho các loài cây trong chi các chi liên quan, được trồng để lấy mây.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa cây thạch xương bồ: sweet flag, Acorus calamus.
  • Cho nghĩa cây mây: rattan palm, climbing palm.
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (thực vật học) cây thạch xương bồ
  2. giống cây mây

Từ đồng nghĩa