quill

/kwil/
Học thuật
Thân thiện
quill

A writer dips a quill into an inkwell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống lông (lông chim): Phần thân rỗng, cứnggốc của một chiếc lông chim.
    • Lông cánh hoặc lông đuôi lớn: Một chiếc lông dài lớn từ cánh hoặc đuôi của một con chim.
    • Lông nhím: Gai dài, rỗng sắc nhọn trên lưng con nhím hoặc một số loài động vật tương tự.
    • Bút lông ngỗng: Một loại bút viết lịch sử được làm từ lông chim, thường lông ngỗng, vót nhọn đầu để chấm mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript was written with a quill and ink. (Bản thảo cổ được viết bằng bút lông mực.)
    • A porcupine's quill can be very sharp and dangerous. (Một chiếc lông nhím có thể rất sắc nhọn nguy hiểm.)
    • The feather's quill is hollow and lightweight. (Ống lông của chiếc lông thì rỗng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a quill": (cách nói , mang tính hài hước) Làm nghề viết lách, làm công việc viết văn hoặc giấy tờ.
    • In the 18th century, many made a living by driving a quill. (Vào thế kỷ 18, nhiều người kiếm sống bằng nghề viết văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quill pen (n): Bút lông ngỗng. (Đây một từ ghép, không phải nghĩa đơn lẻ của "quill").
    • The poet preferred the scratchy sound of a quill pen on parchment. (Nhà thơ thích âm thanh sột soạt của bút lông ngỗng trên giấy da.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cho bút): Pen (bút), nib (ngòi bút).
  • Danh từ (cho lông nhím): Spine (gai), barb (ngạnh).
  • Danh từ (cho ống lông): Shaft (thân lông), calamus (tên khoa học của ống lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "quill")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quill" một cách độc lập)

quill

A writer dips a quill into an inkwell.

danh từ
  1. ống lông (lông chim)
  2. lông cánh; lông đuôi ((cũng) quill feather)
  3. lông nhím
  4. bút lông ngỗng ((cũng) quill pen); phao bằng ống lông (để đi câu); tăm bằng ống lông; cái gảy đàn bằng ống lông
  5. ông chỉ, thoi chỉ
  6. (âm nhạc) cái sáo
  7. thanh quế
  8. vỏ canh ki na cuộn vỏ đỏ

Idioms

  • to drive a quill
    (đùa cợt) làm nghề viết văn
ngoại động từ
  1. cuộn thành ống
  2. cuộn chỉ vào ống