Chunga

Noun
  1. tên hoặc biệt danh của một vài người.
    • Micaela Flores Amaya, a flamenco dancer known as "La Chunga"
      Micaela Flores Amaya, một công nhạc flamenco, được biết đến như "La Chunga"
  2. tộc người Seriema

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Chunga"