chunky

/'tʃʌnki/
Học thuật
Thân thiện
chunky

The baker uses chunky chocolate chips in the cookie dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chắc mập, lùn mập mạp: Dùng để mô tả người hoặc đôi khi động vật thân hình thấp, ngắn nhưng rắn chắc, đầy đặn.
    • những cục nhỏ, lổn nhổn: Dùng để mô tả thức ăn, hỗn hợp hoặc chất liệu chứa những mẩu, cục nhỏ, dày đặc.
    • Dày nặng: Dùng để mô tả quần áo, đặc biệt áo len, được đan/dệt từ sợi dày tạo cảm giác cồng kềnh, ấm áp.
dụ sử dụng
  • Mô tả người/động vật:

    • He has a chunky build from years of weightlifting. (Anh ấy thân hình chắc mập sau nhiều năm tập tạ.)
    • The chunky bulldog waddled across the yard. (Chú chó bulldog mập mạp lạch bạch băng qua sân.)
  • Mô tả thức ăn/hỗn hợp:

    • I prefer chunky peanut butter over the smooth kind. (Tôi thích đậu phộng hạt lổn nhổn hơn loại mịn.)
    • The soup was full of chunky vegetables. (Món súp đầy những miếng rau củ to.)
  • Mô tả chất liệu/trang phục:

    • She wore a chunky knit sweater to stay warm. ( ấy mặc một chiếc áo len đan dày cộm để giữ ấm.)
    • The bracelet was made of chunky silver links. (Chiếc vòng tay được làm từ những mắt xích bạc to dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chunky style": Phong cách thiết kế sử dụng các khối, mảng lớn dày, thường thấy trong trang sức, đồ nội thất hoặc typography.

    • The designer is known for her chunky style of furniture. (Nhà thiết kế nổi tiếng với phong cách đồ nội thất khối lớn của mình.)
  • "Chunky heel": Kiểu giày dép (thường giày hoặc sandal) gót to, rộng vững chãi.

    • These boots have a chunky heel, perfect for walking on cobblestones. (Đôi bốt này gót to, hoàn hảo để đi trên đường lát đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Chunk (danh từ): Một khối, một miếng, một cục to thường dày.

    • He broke off a chunk of bread. (Anh ấy bẻ ra một miếng bánh mì to.)
  • Chunkiness (danh từ): Tính chất chắc mập, lổn nhổn, hoặc dày cộm.

    • The chunkiness of the sauce comes from the diced tomatoes. (Độ sánh đặc cục của nước sốt đến từ cà chua thái hạt lựu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thickest: Dày chắc (thường dùng cho người).
  • Stocky: Lùn chắc nịch.
  • Lumpy: nhiều cục, lổn nhổn (thường cho hỗn hợp).
  • Bulky: Cồng kềnh, to nặng (thường cho đồ vật).
Từ trái nghĩa
  • Slim: Mảnh mai, thon thả.
  • Sleek: Mượt mà, thanh thoát.
  • Smooth: Mịn, nhẵn (cho bề mặt hoặc hỗn hợp).
chunky

The baker uses chunky chocolate chips in the cookie dough.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn chắc mập

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chunky"