circulaire

Học thuật
Thân thiện
circulaire

La scie circulaire coupe une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình tròn, hình vòng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng dạng tròn, giống như một vòng tròn.
    • Chuyển động theo vòng tròn, vòng quanh: Dùng để mô tả một chuyển động đi theo một đường tròn hoặc quỹ đạo khép kín.
  2. Danh từ giống cái:

    • Bản thông tri, văn bản chỉ thị lưu hành nội bộ: Một văn bản hành chính chính thức được gửi từ một cơ quan, tổ chức cấp trên đến nhiều bộ phận, cá nhân cấp dưới hoặc các đơn vị liên quan để thông báo, hướng dẫn hoặc chỉ đạo thực hiện một công việc chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une route circulaire entoure la ville. (Một con đường vòng bao quanh thành phố.)
    • La Terre a une forme presque circulaire. (Trái Đất hình dạng gần như tròn.)
  • Danh từ giống cái:

    • Le ministère a envoyé une circulaire à toutes les écoles. (Bộ đã gửi một bản thông tri đến tất cả các trường học.)
    • Veuillez appliquer les instructions de la circulaire numéro 15. (Xin vui lòng áp dụng các chỉ dẫn trong thông tri số 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En circulaire": Theo hình tròn, theo vòng tròn.

    • Disposer les chaises en circulaire. (Sắp xếp ghế theo hình vòng tròn.)
  • Trong ngữ cảnh hành chính, "circulaire" thường đi kèm với số hiệu hoặc ngày ban hành để xác định.

    • La circulaire du 10 janvier concerne les nouvelles règles de sécurité. (Bản thông tri ngày 10 tháng 1 liên quan đến các quy định an toàn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulairement (trạng từ): Một cách tuần hoàn, theo vòng tròn.
  • Circulation (danh từ giống cái): Sự lưu thông, sự tuần hoàn (giao thông, máu...).
  • Circuler (động từ): Lưu thông, di chuyển xung quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (tròn), (hình nhẫn, hình vòng).
  • Danh từ (nghĩa văn bản): (thông báo công vụ), (chỉ thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "circulaire" với tư cáchdanh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "circulaire".)

circulaire

La scie circulaire coupe une planche de bois.

tính từ
  1. vòng tròn, vòng quanh
    • Scie circulaire
      cưa vòng
    • Surface circulaire
      mặt tròn
    • Promenade circulaire
      cuộc đi dạo vòng quanh
danh từ giống cái
  1. bản thông tri