circulaire

tính từ
  1. vòng tròn, vòng quanh
    • Scie circulaire
      cưa vòng
    • Surface circulaire
      mặt tròn
    • Promenade circulaire
      cuộc đi dạo vòng quanh
danh từ giống cái
  1. bản thông tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "circulaire"

circulaire
La scie circulaire coupe une planche de bois.