collate

/kɔ'leit/
ngoại động từ
  1. đối chiếu, so sánh
    • to collate a copy with its original
      đối chiếu bản sao với nguyên bản
  2. (ngành in) kiểm tra thứ tự (trang sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "collate"

Từ có nhắc đến "collate"

collate
The librarian will collate the printed pages into booklets.