Commerce

/'kɔmə:s/
danh từ
  1. sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp
    • home commerce
      nội thương
    • Chamber of commerce
      phòng thương mại
  2. sự quan hệ, sự giao thiệp
    • to have commerce with somebody
      giao thiệp với ai
  3. (pháp ) sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan