federation
/,fedə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên đoàn: Một tổ chức được thành lập từ việc liên kết nhiều nhóm, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội nhỏ hơn, thường để cùng thúc đẩy lợi ích chung.
- Liên bang: Một hình thức nhà nước bao gồm nhiều bang, tiểu bang, hoặc tỉnh tự trị hợp lại dưới một chính phủ trung ương, trong khi mỗi thành viên vẫn giữ một mức độ quyền lực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The International Tennis Federation organizes major tournaments. (Liên đoàn Quần vợt Quốc tế tổ chức các giải đấu lớn.)
- Russia is a federation consisting of many republics and regions. (Nga là một liên bang bao gồm nhiều nước cộng hòa và vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To form a federation": thành lập một liên đoàn/liên bang.
- Several independent clubs decided to form a federation to have a stronger voice. (Nhiều câu lạc bộ độc lập đã quyết định thành lập một liên đoàn để có tiếng nói mạnh mẽ hơn.)
"Member of a federation": thành viên của một liên đoàn/liên bang.
- Each state is a member of the Australian federation. (Mỗi bang là một thành viên của liên bang Úc.)
Biến thể và từ gần giống
Federal (adj): (thuộc về) liên bang.
- The federal government is responsible for national defense. (Chính phủ liên bang chịu trách nhiệm về quốc phòng.)
Confederation (n): liên minh, nhấn mạnh sự liên kết lỏng lẻo hơn giữa các nhóm hoặc bang có chủ quyền.
- The Articles of Confederation was an early agreement among the American states. (Các Điều khoản Liên minh là một thỏa thuận sớm giữa các bang của Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Union: liên minh, đoàn thể.
- Alliance: liên minh, đồng minh.
- Association: hiệp hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
- sự thành lập liên bang; liên bang