federation

/,fedə'reiʃn/
danh từ
  1. sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
  2. sự thành lập liên bang; liên bang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "federation"

Từ có nhắc đến "federation"

federation
The federation of states agreed to a new constitution.