conspiracy

/kən'spirəsi/
danh từ
  1. âm mưu
    • to be in the conspiracy
      tham gia cuộc âm mưu

Idioms

  • conspiracy of silence
    sự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "conspiracy"

Từ có nhắc đến "conspiracy"

conspiracy
A group of people whisper in a dark room, planning a conspiracy.