conspiracy
/kən'spirəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch bí mật được thực hiện bởi một nhóm người để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc có hại.
- Sự thông đồng, sự cấu kết: Hành động bí mật thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police uncovered a conspiracy to rob the bank. (Cảnh sát đã phát hiện ra một âm mưu cướp ngân hàng.)
- He was accused of being part of a conspiracy against the government. (Anh ta bị buộc tội là một phần của âm mưu chống lại chính phủ.)
- There was a conspiracy of silence among the witnesses. (Đã có một sự thông đồng giữ im lặng giữa các nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hatch a conspiracy": dựng lên, bày ra một âm mưu.
- The rebels hatched a conspiracy to overthrow the king. (Những kẻ nổi loạn đã dựng lên một âm mưu lật đổ nhà vua.)
"A conspiracy theory": thuyết âm mưu (một lý thuyết giải thích một sự kiện hoặc tình huống là kết quả của một âm mưu bí mật, thường là không có bằng chứng thuyết phục).
- He believes in many online conspiracy theories. (Anh ấy tin vào nhiều thuyết âm mưu trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Conspire (động từ): âm mưu, thông đồng.
- They conspired to steal the documents. (Họ đã thông đồng để đánh cắp các tài liệu.)
Conspirator (danh từ): kẻ âm mưu, người thông đồng.
- The main conspirators were arrested. (Những kẻ chủ mưu chính đã bị bắt.)
Conspiratorial (tính từ): có tính chất âm mưu, thông đồng.
- He gave me a conspiratorial wink. (Anh ấy gửi cho tôi một cái nháy mắt đầy vẻ thông đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Plot: mưu đồ, âm mưu (thường chỉ một kế hoạch chi tiết cho hành động bí mật).
- Scheme: mưu đồ, âm mưu (nhấn mạnh tính toán và sắp xếp).
- Collusion: sự thông đồng, cấu kết (nhấn mạnh sự hợp tác bí mật để lừa dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "conspiracy". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "conspire").
Thành ngữ liên quan
- "A conspiracy of silence": sự thông đồng giữ im lặng, sự rủ nhau ỉm đi (khi một nhóm người đồng ý không nói về một điều gì đó sai trái hoặc bí mật).
- There was a conspiracy of silence about the company's financial problems. (Đã có một sự thông đồng giữ im lặng về các vấn đề tài chính của công ty.)
danh từ
- âm mưu
- to be in the conspiracytham gia cuộc âm mưu
Idioms
- conspiracy of silencesự thông đồng, ỉm đi, sự rủ nhau ỉm đi (không nói đến chuyện gì)