garnish

/'gɑ:niʃ/
Học thuật
Thân thiện
garnish

The chef adds a fresh parsley garnish to the finished plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ trang trí (trên món ăn): Một loại thực phẩm hoặc nguyên liệu được thêm vào món ăn chính để làm tăng thêm vẻ đẹp mắt hoặc hương vị, dụ như rau thơm, lát chanh, hoa quả tỉa.
    • (Nghĩa bóng) Nét hoa mỹ: Một chi tiết trang trí hoặc yếu tố thêm vào để làm cho thứ đó đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Trang trí (món ăn): Hành động bày biện, đặt thêm các nguyên liệu trang trí lên một món ăn để làm cho trông hấp dẫn hơn.
    • Trang hoàng, tô điểm: Làm cho một thứ đó trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các yếu tố trang trí.
    • (Pháp ) Trừng lương: Hành động pháp trong đó một phần tiền lương hoặc thu nhập của một con nợ bị giữ lại theo lệnh của tòa án để trả cho một chủ nợ ( dụ: tiền cấp dưỡng con cái).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chef added a garnish of fresh cilantro to the soup. (Đầu bếp đã thêm một ít rau mùi tươi để trang trí lên món súp.)
    • The final garnish on the cake was a dusting of powdered sugar. (Nét trang trí cuối cùng trên chiếc bánh một lớp đường bột.)
  • Ngoại động từ:

    • She likes to garnish her cocktails with a twist of orange peel. ( ấy thích trang trí ly cocktail của mình bằng một miếng vỏ cam.)
    • The court ordered the company to garnish his wages for unpaid taxes. (Tòa án ra lệnh cho công ty trừng lương của anh ta để trả số thuế chưa đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To garnish with": Trang trí bằng (một thứ đó).
    • Garnish the dish with chopped parsley before serving. (Hãy trang trí món ăn bằng rau mùi tây xắt nhỏ trước khi dọn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnishing (danh động từ/ danh từ): Hành động trang trí món ăn; đồ dùng để trang trí.
  • Garnishee (danh từ, pháp ): Người bị trừng lương (người có nghĩa vụ giữ lại tiền của con nợ để trả cho chủ nợ khác).
  • Garnishment (danh từ, pháp ): Lệnh trừng lương.
Từ đồng nghĩa
  • Trang trí (món ăn): Decorate, adorn, embellish, trim.
  • Trừng lương (pháp ): Attach, seize, withhold.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "garnish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "garnish")

garnish

The chef adds a fresh parsley garnish to the finished plate.

danh từ
  1. (như) garnishing
  2. (nghĩa bóng) nét hoa mỹ (văn)
ngoại động từ
  1. bày biện hoa (lên món ăn)
    • to garnish a fish dish with slices of lemon
      bày biện những lát chanh lên đĩa
  2. trang hoàng, tô điểm
  3. (pháp ) gọi đến hầu toà

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "garnish"