Crusader
/kru:'seidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân Thập tự chinh: (Lịch sử) Một chiến binh hoặc người tham gia vào các cuộc viễn chinh quân sự của Kitô giáo châu Âu trong thời Trung Cổ nhằm chiếm lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo.
- Người vận động nhiệt thành: Một người tham gia tích cực và đầy nhiệt huyết vào một chiến dịch, phong trào xã hội hoặc cuộc đấu tranh cho một mục đích, lý tưởng mà họ tin là chính đáng và cao cả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- The crusaders laid siege to the city for months. (Những quân Thập tự chinh đã bao vây thành phố trong nhiều tháng.)
- Richard the Lionheart was a famous English crusader. (Richard Sư tử tâm là một quân Thập tự chinh nổi tiếng người Anh.)
Danh từ (Nghĩa hiện đại):
- She became a crusader for environmental protection. (Cô ấy đã trở thành một người vận động nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.)
- He is a tireless crusader against social injustice. (Ông ấy là một chiến sĩ không mệt mỏi chống lại bất công xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a moral crusader": một người vận động đạo đức (thường với hàm ý tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, đôi khi chỉ người quá khắt khe).
- He was seen as a moral crusader trying to clean up the city. (Ông ta được xem như một người vận động đạo đức đang cố gắng thanh lọc thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Crusade (danh từ): Cuộc Thập tự chinh; Cuộc vận động, chiến dịch (vì một mục đích).
- He led a crusade against corruption. (Ông ấy đã lãnh đạo một chiến dịch chống tham nhũng.)
- To crusade (động từ): Tham gia Thập tự chinh; Tích cực vận động, đấu tranh cho một sự nghiệp.
- She crusaded for women's rights. (Bà ấy đã đấu tranh không mệt mỏi cho quyền phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến sĩ: (cho nghĩa hiện đại) Người chiến đấu cho một lý tưởng.
- Nhà vận động: Người tích cực thúc đẩy một mục tiêu xã hội hoặc chính trị.
- Người nhiệt thành: Người theo đuổi một mục đích với lòng nhiệt huyết cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crusader". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to crusade for/against".)
Thành ngữ liên quan
- To take up the crusade: Bắt đầu, khởi xướng hoặc tham gia một cuộc vận động nhiệt thành.
- She took up the crusade for better public healthcare. (Bà ấy đã khởi xướng cuộc vận động cho một hệ thống y tế công tốt hơn.)
nội động từ
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn