Crusader

/kru:'seidə/
nội động từ
  1. (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
  2. tham gia cuộc vận động lớn
danh từ
  1. (sử học) quân chữ thập
  2. người tham gia một cuộc vận động lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa