Décent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, đoan trang, lịch sự: Chỉ cách ăn mặc, hành vi phù hợp với các chuẩn mực xã hội, không gây phản cảm.
- Ý nhị, tế nhị: Chỉ điều gì đó phù hợp, không thô tục hoặc xúc phạm.
- Khá, được, tạm được: Chỉ một mức độ chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il porte toujours des vêtements décents pour aller au travail. (Anh ấy luôn mặc quần áo chỉnh tề để đi làm.)
- C'est un salaire décent pour commencer. (Đó là một mức lương khá để bắt đầu.)
- Elle a refusé de répondre à cette question peu décente. (Cô ấy đã từ chối trả lời câu hỏi thiếu tế nhị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vivre décemment": Sống một cách tử tế, đàng hoàng.
- Avec ce métier, il peut vivre décemment. (Với nghề này, anh ấy có thể sống một cách đàng hoàng.)
"Un délai décent": Một khoảng thời gian hợp lý, phải chăng.
- Accordez-nous un délai décent pour répondre. (Hãy cho chúng tôi một thời hạn hợp lý để trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Décemment (trạng từ): một cách chỉnh tề, tử tế, khá.
- Il est habillé décemment. (Anh ấy ăn mặc chỉnh tề.)
Indécent (tính từ, từ trái nghĩa): Khiếm nhã, thô tục, quá đáng.
- Une proposition financière indécente. (Một đề nghị tài chính quá đáng/bất hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Convenable: Phù hợp, thích hợp.
- Correct: Đúng mực, chỉn chu.
- Honorable: Đáng kính, danh giá.
- Convenablement / Correctement (cho nghĩa "khá"): Một cách khá, tạm được.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp trong cụm tính từ + danh từ.)
Thành ngữ liên quan
"Avoir des manières décentes": Có cách cư xử đoan trang, lịch sự.
- Les enfants de cette famille ont des manières très décentes. (Những đứa trẻ trong gia đình này có cách cư xử rất lịch sự.)
"Un minimum décent": Mức tối thiểu chấp nhận được, mức căn bản tử tế.
- Chaque employé a droit à un salaire minimum décent. (Mỗi nhân viên đều có quyền được hưởng một mức lương tối thiểu tử tế.)
tính từ
- chỉnh tề, đoan trang
- Mise décentecách ăn mặc chỉnh tề
- ý nhị
- được, khá
- Elle joue du piano d'une manière décentecô ta chơi piano khá
- Descente