descente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xuống, sự đi xuống: Hành động di chuyển từ trên cao xuống thấp.
- Dốc: Một đoạn đường nghiêng xuống.
- Cuộc đổ bộ, cuộc ập đến: Hành động của một nhóm người (thường là quân đội, cảnh sát) đến một nơi nào đó một cách đột ngột hoặc có tổ chức.
- Sự hạ xuống: Hành động làm cho một vật gì đó từ vị trí cao xuống thấp.
- (Kiến trúc) Tay vịn cầu thang: Phần lan can dọc theo cầu thang.
- (Kiến trúc) Ống xối: Ống dẫn nước mưa từ mái nhà xuống.
- (Y học) Sự sa: Tình trạng một cơ quan trong cơ thể bị tụt xuống khỏi vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La descente de l'avion a été très douce. (Sự hạ cánh của máy bay rất êm ái.)
- Attention, la route présente une descente dangereuse. (Cẩn thận, con đường có một cái dốc nguy hiểm.)
- La descente de police a eu lieu à l'aube. (Cuộc đột kích của cảnh sát diễn ra vào lúc bình minh.)
- La descente du drapeau a lieu chaque soir. (Lễ hạ cờ diễn ra mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir une bonne descente (de gosier): (Thông tục) Có khả năng uống rượu rất nhiều mà không say.
- Il peut boire toute la nuit, il a vraiment une bonne descente. (Anh ta có thể uống cả đêm, anh ta thực sự có tửu lượng lớn.)
Descente sur les lieux: Cuộc khám xét, kiểm tra hoặc điều tra tại hiện trường.
- Les enquêteurs ont effectué une descente sur les lieux du crime. (Các điều tra viên đã tiến hành một cuộc khám nghiệm hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ liên quan
Descendre (động từ): Đi xuống, xuống, hạ xuống.
- Nous allons descendre l'escalier. (Chúng tôi sẽ đi xuống cầu thang.)
Descenderie (danh từ giống cái - ngành mỏ): Đường hầm nghiêng trong hầm mỏ, có nghĩa tương tự như "descente".
- Décente (tính từ giống cái): Đứng đắn, phải phép, lịch sự.
- Une tenue décente (Trang phục đứng đắn)
Từ đồng nghĩa
- Chute (sự rơi xuống, sự tụt xuống).
- Pente (dốc, độ dốc).
- Raid (cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ - cho nghĩa "cuộc đổ bộ").
Cụm từ cố định
- Descente de lit: Tấm thảm nhỏ đặt cạnh giường.
- Elle a acheté une descente de lit en laine. (Cô ấy đã mua một tấm thảm chận giường bằng len.)
danh từ giống cái
- sự xuống
- Descente dans une minesự xuống hầm mỏ
- dốc
- Une descente doucemột cái dốc thoai thoải
- cuộc đổ bộ, cuộc ập đến
- Descente des ennemiscuộc đổ bộ của quân địch
- sự hạ xuống
- La descente d'un tableausự hạ bức tranh xuống
- (kiến trúc) tay vịn cầu thang
- (kiến trúc) ống xối
- (ngành mỏ) như descenderie
- (y học) sự sa
- avoir une bonne descente (de gosier)(thông tục) uống mãi không hết khát, có tửu lượng lớn
- descente sur les lieuxcuộc khám tại chỗ, cuộc khám hiện trường
- descente de litthảm chận giường
- Décente