indécent

Học thuật
Thân thiện
indécent

Une tenue indécente est interdite dans ce restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chỉnh tề, không đoan trang, bất lịch sự, sỗ sàng: Dùng để miêu tả hành vi, lời nói, trang phục hoặc con người vi phạm các chuẩn mực về sự lịch sự, khiêm tốn hoặc đạo đức thông thường trong xã hội, gây ra cảm giác khó chịu, xấu hổ hoặc phản cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa tenue était jugée indécente pour la cérémonie. (Trang phục của ấy bị đánh giákhông chỉnh tề/không đoan trang cho buổi lễ.)
    • Il a fait une proposition indécente. (Anh ta đã đưa ra một đề nghị sỗ sàng/bất lịch sự.)
    • C'est indécent de parler si fort dans un lieu public. (Thật là bất lịch sự khi nói to như vậynơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une heure indécente": Một giờ giấc rất khuya hoặc rất sớm một cách bất thường, thường gây bất tiện.

    • Ils sont rentrés à une heure indécente. (Họ đã về nhà vào một giờ rất khuya.)
  • "Un salaire indécent": Một mức lương quá cao một cách hoặc phản cảm, hoặc ngược lại, quá thấp một cách đáng xấu hổ.

    • Les patrons touchent des salaires indécents tandis que les employés luttent. (Các ông chủ nhận những mức lương cao đến mức phản cảm trong khi nhân viên thì vật lộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indécence (danh từ giống cái): Sự không đoan trang, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng; hành vi hoặc lời nói trơ trẽn.

    • Il a eu l'indécence de rire pendant le discours. (Hắn ta đã hành động bất lịch sựcười trong khi đang bài phát biểu.)
  • Indécemment (trạng từ): Một cách không đoan trang, một cách sỗ sàng.

    • Elle était habillée indécemment. ( ấy ăn mặc một cách không đoan trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: Thô lỗ, thô tục.
  • Impudique: Trơ trẽn, khiếm nhã (thường liên quan đến tình dục).
  • Scandaleux: Gây tai tiếng, gây phẫn nộ.
  • Vulgaire: Tầm thường, thô tục.
Từ trái nghĩa
  • Décent: Đoan trang, chỉnh tề, lịch sự.
  • Convenable: Thích hợp, đứng đắn.
  • Pudique: Kín đáo, e lệ.
indécent

Une tenue indécente est interdite dans ce restaurant.

tính từ
  1. không chỉnh tề, không đoan trang, bất lịch sự, sỗ sàng
    • Tenue indécente
      cách ăn mặc không chỉnh tề
    • Personne indécente
      con người sỗ sàng