Dégainer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rút (vũ khí) ra khỏi bao, vỏ: Hành động lấy một vũ khí bao (như kiếm, dao găm) ra bằng cách kéo ra khỏi vỏ.
    • Rút ra một cách nhanh chóng: (Nghĩa rộng) Hành động lấy ra một vật đó một cách nhanh nhẹn đột ngột.
  2. Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:

    • Rút kiếm, rút dao: Hành động chuẩn bị chiến đấu bằng cách rút vũ khí ra.
    • Rút súng lục ra: (Nghĩa rộng, thông tục) Hành động lấy súng ngắn ra để đe dọa hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le samouraï dégaina son katana. (Người võ sĩ samurai rút thanh katana của mình ra.)
    • Il dégaina son téléphone pour prendre une photo. (Anh ta rút điện thoại ra để chụp một bức ảnh.)
  • Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
    • Les deux hommes se regardèrent, prêts à dégainer. (Hai người đàn ông nhìn nhau, sẵn sàng rút kiếm.)
    • Le bandit a dégainé en voyant la police. (Tên cướp đã rút súng ra khi thấy cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégainer le premier": Rút vũ khí trước, hành động khiêu khích hoặc bắt đầu một cuộc xung đột.
    • Dans un duel, il est mal vu de dégainer le premier. (Trong một cuộc đấu tay đôi, việc rút kiếm trước bị coi là không đẹp.)
  • "Dégainer un sourire": (Nghĩa bóng, văn chương) Nở một nụ cười nhanh chóng, bất ngờ.
    • Il a su dégainer un sourire malgré la tension. (Anh ấy đã biết nở một nụ cười bất chấp sự căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gainage (danh từ): Sự rút vũ khí; (thể dục) bài tập bụng.
  • Dégainé, e (tính từ): Được rút ra khỏi vỏ; (nghĩa bóng) nhanh nhẹn, sẵn sàng hành động.
    • Une réplique bien dégainée. (Một câu đáp trả nhanh như chớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirer (rút ra, kéo ra): Nhưng ít đặc trưng cho vũ khí bao hơn.
  • Sortir (lấy ra): Nghĩa chung chung hơn.
  • Brandir (vung lên, giơ lên): Thường sau khi đã rút ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se dégainer (dạng phản thân): Tự rút vũ khí của mình ra.
    • Il se dégaina face à l'adversaire. (Hắn rút vũ khí của mình ra đối diện với đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être rapide à la détente / à dégainer: (Nghĩa bóng) Phản ứng rất nhanh, đặc biệt trong tranh luận hoặc đáp trả.
    • Fais attention à ce que tu dis, il est rapide à dégainer. (Cẩn thận với những mày nói đấy, hắn đáp trả nhanh lắm.)
  • Avoir le geste qui dégaine: Có một cử chỉ nhanh nhẹn dứt khoát.
    • Le magicien avait le geste qui dégaine pour faire apparaître la carte. (Ảo thuật gia có một cử chỉ nhanh như chớp để làm lá bài xuất hiện.)
ngoại động từ
  1. rút (gươm, dao găm) ra (khỏi bao).
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
  1. rút gươm, rút dao;
  2. (nghĩa rộng) rút súng lục ra (để đánh nhau).