daigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rủ lòng, hạ cố, thèm (làm gì đó): Hành động làm một việc gì đó mà người nói coi là thấp kém hơn mình hoặc không xứng đáng với sự chú ý của mình, thường thể hiện thái độ kiêu căng, khinh thường hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il n'a pas daigné me répondre. (Nó không thèm trả lời tôi.)
- Elle a daigné jeter un coup d'œil sur mon travail. (Cô ấy rủ lòng liếc nhìn công việc của tôi.)
- Il a finalement daigné nous rejoindre pour le dîner. (Cuối cùng anh ấy cũng hạ cố tham gia bữa tối với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ne pas daigner faire quelque chose": Không thèm làm gì đó, thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường hoàn toàn.
- Il ne daigne même pas regarder dans ma direction. (Hắn ta còn không thèm nhìn về phía tôi.)
Sử dụng ở thể phủ định hoặc nghi vấn: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc câu hỏi để nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng hoặc sự miễn cưỡng.
- Daigneras-tu m'expliquer ta décision ? (Liệu anh có rủ lòng giải thích quyết định của anh cho tôi không?)
Biến thể và từ gần giống
- Daignant (participe présent): đang rủ lòng, đang hạ cố.
- Daigné (participe passé): đã rủ lòng, đã hạ cố.
Từ đồng nghĩa
- Consentir à: đồng ý, bằng lòng (làm gì đó, nhưng ít hàm ý khinh thường hơn).
- Accepter de: chấp nhận (làm gì đó, mang tính trung lập).
Từ trái nghĩa
- Refuser de: từ chối (làm gì đó).
- Dédaigner: khinh thường, coi thường (hành động từ chối với thái độ khinh bỉ, thường là danh từ đi kèm).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Daigner" luôn mang sắc thái mỉa mai, kiêu căng hoặc xã giao trang trọng. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch về địa vị hoặc thái độ của người thực hiện hành động.
- Cấu trúc: Động từ này luôn được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu khác (daigner + infinitif).
- Tính trang trọng: Đây là một từ có tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói có tính chất xã giao lịch sự, đôi khi dùng để châm biếm.
ngoại động từ
- rủ lòng, hạ cố; thèm
- Il n'a pas daigné me répondrenó không thèm trả lời tôi