Dardan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Dardan: Một cư dân của thành Troy cổ đại, một thành phố nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp và cuộc chiến thành Troy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dardan defended their city bravely. (Người Dardan đã bảo vệ thành phố của họ một cách dũng cảm.)
- In the epic, the Dardan were led by King Priam. (Trong sử thi, người Dardan được dẫn dắt bởi Vua Priam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Dardan": Có thể được dùng để chỉ toàn thể người dân hoặc quân đội của thành Troy cổ đại.
- The fate of the Dardan was sealed by the Trojan Horse. (Số phận của người Dardan đã được định đoạt bởi Con ngựa thành Troy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dardanian (adj): Thuộc về người Dardan hoặc thành Troy.
- Dardanian warriors were famed for their courage. (Những chiến binh Dardanian nổi tiếng vì lòng dũng cảm.)
- Trojan (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ cư dân thành Troy.
- The Trojan War is a central story in Greek mythology. (Cuộc chiến thành Troy là một câu chuyện trung tâm trong thần thoại Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Trojan: Người thành Troy.
- Ilians: Người Ilium (một tên gọi khác của Troy).
Thành ngữ liên quan
- "Beware of Dardans bearing gifts": Một biến thể của thành ngữ nổi tiếng "Beware of Greeks bearing gifts" (Hãy coi chừng người Hy Lạp mang quà tặng), ám chỉ sự lừa dối, lấy từ câu chuyện Con ngựa thành Troy.
- The deal seemed too good to be true; it was a case of beware of Dardans bearing gifts. (Thỏa thuận có vẻ tốt đến khó tin; đó là một trường hợp phải coi chừng những món quà đáng ngờ.)
Noun
- cư dân thành Troy cổ