tartan

/'tɑ:tən/
Học thuật
Thân thiện
tartan

The family wears matching tartan scarves on their autumn walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải len kẻ ô vuông: Một loại vải dệt len hoa văn gồm các sọc chéo ngang đan xen tạo thành các ô vuông đặc trưng, gắn liền với văn hóa Scotland.
    • Hoa văn kẻ ô vuông đặc trưng: Chỉ chính kiểu hoa văn (mẫu thiết kế) gồm các sọc ô vuông này, thường đại diện cho một gia tộc hoặc vùng đất cụ thể ở Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a kilt made of traditional tartan. (Anh ấy mặc một chiếc váy kilt làm từ vải tartan truyền thống.)
    • The red and green tartan represents the MacGregor clan. (Hoa văn tartan màu đỏ xanh đại diện cho gia tộc MacGregor.)
    • She bought a scarf with a beautiful tartan pattern. ( ấy đã mua một chiếc khăn với hoa văn tartan đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tartan" như một tính từ (mở rộng): Đôi khi được dùng để mô tả một thứ đó hoa văn giống tartan.

    • She chose a tartan ribbon for the gift. ( ấy chọn một dải ruy-băng hoa văn tartan để trang trí món quà.)
  • "Tartan" trong ngữ cảnh văn hóa: Thường gắn với các sự kiện, trang phục truyền thống của Scotland.

    • Tartan is prominently displayed during Highland games. (Hoa văn tartan được trưng bày nổi bật trong các kỳ Thế vận hội vùng Highlands.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaid (n): Thường được dùng thay thế cho "tartan" ở Bắc Mỹ để chỉ hoa văn kẻ ô vuông tương tự. (Lưu ý: Ở Scotland, "plaid" có thể chỉ một mảnh vải tartan lớn được khoác lên người).
  • Check hoặc Checked (adj): Chỉ hoa văn ô vuông nói chung, không mang ý nghĩa văn hóa đặc thù như "tartan".
Từ đồng nghĩa
  • Cloth pattern: Hoa văn trên vải.
  • Checked fabric: Vải kẻ ô vuông.
Thành ngữ liên quan
  • "The Tartan Army": Biệt danh của các cổ động viên đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland, thường mặc trang phục tartan.
  • "Tartan Day": Một ngày lễ kỷ niệm di sản Scotland ở một số quốc gia như Canada Mỹ.
tartan

The family wears matching tartan scarves on their autumn walk.

danh từ
  1. vải len kẻ ô vuông (của người Ê-cốt)
  2. (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồmĐịa trung hải)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống