Dekker

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà soạn kịch nhà viết tiểu luận người Anh: "Dekker" họ của Thomas Dekker, một nhà văn nhà viết kịch người Anh sống vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17. Ông nổi tiếng với các vở hài kịch các bài viết phản ánh đời sống London đương thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Thomas Dekker was a contemporary of Shakespeare. (Thomas Dekker người cùng thời với Shakespeare.)
    • We are studying a city comedy by Dekker in our literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu một vở hài kịch thành thị của Dekker trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dekker's works": các tác phẩm của Dekker.

    • Dekker's works provide a vivid picture of London life. (Các tác phẩm của Dekker cung cấp một bức tranh sống động về cuộc sống London.)
  • "In the style of Dekker": theo phong cách của Dekker.

    • The play was written in the style of Dekker, full of lively characters from the city. (Vở kịch được viết theo phong cách của Dekker, đầy ắp những nhân vật sôi động từ thành thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dekkerian (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của phong cách viết kịch của Thomas Dekker.
    • The play has a Dekkerian focus on London's common people. (Vở kịch sự tập trung kiểu Dekker vào những người dân thường London.)
Từ đồng nghĩa
  • Playwright: nhà soạn kịch.
  • Pamphleteer: nhà viết tiểu luận, nhà viết sách nhỏ (thường về các vấn đề thời sự).
Lưu ý
  • "Dekker" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử Thomas Dekker. Từ này hiếm khi được dùng trong các ngữ cảnh chung.
Noun
  1. nhà soạn kịch nhà viết pam-fơ- người Anh (1572-1632)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống