dicker
/'dikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Mặc cả, trả giá, thương lượng giá cả: Hành động thảo luận, tranh luận để đi đến một mức giá thấp hơn hoặc điều khoản có lợi hơn trong một giao dịch mua bán.
- Đổi chác, trao đổi: Thỏa thuận để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I had to dicker with the street vendor for twenty minutes before we agreed on a price for the souvenir. (Tôi đã phải mặc cả với người bán hàng rong hai mươi phút trước khi chúng tôi đồng ý về giá của món đồ lưu niệm.)
- They spent the afternoon dickering over the details of the land swap. (Họ đã dành cả buổi chiều để đổi chác về các chi tiết của thỏa thuận trao đổi đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dicker over something": mặc cả về một thứ gì đó.
- The two companies are still dickering over the final contract terms. (Hai công ty vẫn đang mặc cả về các điều khoản hợp đồng cuối cùng.)
"to dicker with someone": mặc cả với ai đó.
- He loves to dicker with antique dealers to get the best price. (Anh ấy thích mặc cả với các chủ cửa hàng đồ cổ để có được mức giá tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dickering (danh động từ): hành động mặc cả, sự thương lượng.
- After much dickering, they finally shook hands on the deal. (Sau rất nhiều lần mặc cả, cuối cùng họ cũng bắt tay để thực hiện thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Bargain: mặc cả.
- Haggle: trả giá, kì kèo.
- Negotiate: đàm phán, thương lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)
danh từ
- (thương nghiệp), một chục, mười (thường là bộ da)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
- đổi chác