dicker

/'dikə/
danh từ
  1. (thương nghiệp), một chục, mười (thường bộ da)
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặc cả
  2. đổi chác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dicker
The merchant and the customer dicker over the price of a colorful rug.