ducker

/'dʌkə/
Học thuật
Thân thiện
ducker

A farmer feeds his ducker in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi vịt: Một người nghề nghiệp hoặc thói quen nuôi vịt.
    • Chim lặn: (trong động vật học) Một loài chim khả năng lặn xuống nước để kiếm ăn.
    • Chim hét nước, chim xinclut: Tên gọi khác của một loài chim thuộc nhóm chim lặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người nuôi vịt):
    • The old man is a skilled ducker with a large pond. (Ông lão một người nuôi vịt lành nghề với một cái ao lớn.)
  • Danh từ (chim lặn):
    • We spotted a ducker diving for fish in the lake. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim lặn đang lặn xuống bắt trong hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flock of duckers": Một đàn chim lặn.
    • A flock of duckers suddenly took flight from the water's surface. (Một đàn chim lặn bất ngờ bay vút lên từ mặt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Duck (n): Con vịt.
  • Duck (v): Lặn, cúi nhanh xuống để tránh.
  • Ducking (n): Hành động lặn, cúi xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Poultry farmer: Người nuôi gia cầm (nghĩa "người nuôi vịt").
  • Diving bird: Chim lặn (nghĩa "chim lặn").
ducker

A farmer feeds his ducker in the morning.

danh từ
  1. người nuôi vịt
danh từ, (động vật học)
  1. chim lặn
  2. chim hét nước, chim xinclut