Delilah

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ sức hoặc, người đàn bà quyến rũ phản bội: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ rất hấp dẫn nhưng nguy hiểm, người dùng sức quyến rũ của mình để lừa dối hoặc phản bội người khác, đặc biệt đàn ông. Nghĩa này bắt nguồn từ nhân vật trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was ruined by a modern-day Delilah who stole his business secrets. (Anh ta bị hủy hoại bởi một Delilah thời hiện đại, kẻ đã đánh cắp bí mật kinh doanh của anh.)
    • The spy used her charms like a Delilah to extract information from the diplomat. (Điệp viên đã dùng sức quyến rũ như một Delilah để moi thông tin từ nhà ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Delilah figure": Một nhân vật mang tính chất Delilah, tức là một người phụ nữ quyến rũ phản trắc.

    • In the film, the femme fatale is a classic Delilah figure. (Trong phim, người đàn bà chết chóc một nhân vật Delilah kinh điển.)
  • "To play the Delilah": Đóng vai trò của Delilah, hành động như một người phụ nữ dùng sắc đẹp để lừa gạt.

    • She was accused of playing the Delilah to gain his trust and then betray him. ( ta bị buộc tội đóng vai Delilah để giành lấy sự tin tưởng của anh rồi sau đó phản bội anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Femme fatale (n): Người đàn bà chết chóc, người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm, thường dẫn đàn ông đến chỗ diệt vong. (Đây một khái niệm tương tự trong văn hóa điện ảnh.)
  • Siren (n): Nhân vật nửa người nửa chim trong thần thoại Hy Lạp dùng tiếng hát để dụ thủy thủ vào chỗ chết; thường dùng để chỉ người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Seductress: Người phụ nữ quyến rũ, người cám dỗ.
  • Temptress: Người phụ nữ cám dỗ.
  • Betrayer: Kẻ phản bội.
Thành ngữ liên quan
  • Like Samson and Delilah: Giống như Samson Delilah, dùng để chỉ một mối quan hệ một người bị phản bội bởi chính người mình yêu thương tin tưởng.

    • Their relationship was a tragic story, like Samson and Delilah. (Mối quan hệ của họ một câu chuyện bi thảm, giống như Samson Delilah.)
  • A Delilah's kiss: Nụ hôn của Delilah, ám chỉ một hành động thể hiện tình yêu hoặc sự thân mật nhưng thực chất để lừa dối phản bội.

    • His partner's kindness turned out to be a Delilah's kiss before the betrayal. (Sự tử tế của đối tác hóa ra lại nụ hôn của Delilah trước sự phản bội.)
Noun
  1. người phụ nữ sức hoặc
  2. Người đàn bà hấp dẫn phản bội (nhân vật trong (kinh thánh))