temptress

/'temptris/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ: Chỉ một người phụ nữ sử dụng sự quyến rũ, gợi cảm hoặc mưu mẹo để lôi kéo, dụ dỗ người khác (thường đàn ông) vào những hành động sai trái, nguy hiểm hoặc tội lỗi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự nguy hiểm mối đe dọa ẩn sau vẻ đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the movie, the spy was portrayed as a cunning temptress. (Trong bộ phim, điệp viên nữ được miêu tả như một người đàn bà cám dỗ xảo quyệt.)
    • Ancient myths are full of stories about temptresses leading heroes astray. (Thần thoại cổ đại đầy những câu chuyện về những người đàn bà quyến rũ dẫn dụ các anh hùng đi lạc đường.)
    • He was warned about the temptress who only wanted his wealth. (Anh ta đã được cảnh báo về người đàn bà cám dỗ kia, kẻ chỉ muốn được sự giàu có của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Femme fatale": Một thuật ngữ tiếng Pháp thường được dùng thay thế cho "temptress" trong văn học điện ảnh, chỉ một kiểu nhân vật phụ nữ nguy hiểm quyến rũ một cách chết người.

    • The novel's protagonist is ensnared by a classic femme fatale. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết bị mắc bẫy bởi một kiểu người đàn bà quyến rũ chết người kinh điển.)
  • Sử dụng trong văn học biểu tượng: "Temptress" thường xuất hiện như một hình mẫu biểu tượng (archetype) trong các câu chuyện tôn giáo, thần thoại văn học, đại diện cho sự cám dỗ sự sa ngã ( dụ: Eve với trái cấm, các nàng tiên , phù thủy...).

Biến thể từ gần giống
  • Tempt (động từ): Cám dỗ, dụ dỗ.

    • The devil tried to tempt him with power. (Ác quỷ đã cố gắng cám dỗ anh ta bằng quyền lực.)
  • Temptation (danh từ): Sự cám dỗ, vật cám dỗ.

    • Resisting temptation is not easy. (Chống lại sự cám dỗ không hề dễ dàng.)
  • Tempting (tính từ): Hấp dẫn, sức cám dỗ.

    • The offer was very tempting. (Lời đề nghị đó rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Seductress: Người đàn bà quyến rũ, người cám dỗ (nhấn mạnh vào hành động quyến rũ về mặt tình dục).
  • Siren: Tiếng hát cám dỗ của nàng tiên trong thần thoại Hy Lạp; dùng để chỉ người phụ nữ quyến rũ một cách nguy hiểm.
  • Enchantress: Người phụ nữ dùng phép thuật hoặc sự quyến rũ để hoặc người khác.
Từ trái nghĩa
  • Innocent: Người ngây thơ, trong sáng.
  • Prude: Người phụ nữ quá khắt khe, đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
  • A siren's call: Tiếng gọi đầy cám dỗ nhưng nguy hiểm, dẫn đến sự diệt vong. (Dựa trên thần thoại về các nàng Siren).
    • The promise of easy money was like a siren's call to him. (Lời hứa về tiền bạc dễ dàng giống như một tiếng gọi đầy cám dỗ đối với anh ta.)
danh từ
  1. người đàn bà cám dỗ, người đàn bà quyến rũ

Từ đồng nghĩa