enchantress
/en'tʃɑ:ntris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù thủy, người đàn bà phù phép: Một phụ nữ sử dụng ma thuật hoặc bùa chú, thường được miêu tả trong truyện cổ tích và thần thoại.
- Người đàn bà quyến rũ một cách nguy hiểm: Một phụ nữ có sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức có thể khiến người khác mê muội, mất đi lý trí hoặc sự phán đoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enchantress cast a spell on the prince, turning him into a beast. (Bà phù thủy đã niệm chú lên hoàng tử, biến chàng thành một con quái thú.)
- In the story, the hero must resist the charms of the enchantress to complete his quest. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải kháng cự lại sự quyến rũ của người phụ nữ phù phép để hoàn thành nhiệm vụ.)
- She was known in the court not just for her beauty, but as a cunning enchantress who could manipulate anyone. (Cô ta nổi tiếng trong triều đình không chỉ vì sắc đẹp, mà còn là một người đàn bà quyến rũ xảo quyệt có thể thao túng bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an enchantress": Như một phù thủy / người phụ nữ đầy ma lực. Cụm từ so sánh dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sức ảnh hưởng kỳ lạ, khó cưỡng lại của một người.
- She moved through the crowd like an enchantress, leaving everyone mesmerized. (Cô ấy bước qua đám đông như một nàng tiên phù thủy, khiến mọi người đều mê mẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Enchanter (n): Thầy phù thủy, người đàn ông phù phép. (Dạng nam tính của "enchantress").
- Enchanting (adj): Có tính chất mê hoặc, quyến rũ, làm say mê.
- The music was enchanting. (Âm nhạc thật mê hoặc.)
- Enchantment (n): Sự mê hoặc; bùa phép; sự quyến rũ.
- The castle was under an enchantment. (Lâu đài đang bị một lời nguyền phù phép.)
Từ đồng nghĩa
- Sorceress (n): Nữ phù thủy. (Nhấn mạnh khả năng sử dụng ma thuật).
- Seductress (n): Người đàn bà quyến rũ, cám dỗ. (Nhấn mạnh khía cạnh quyến rũ, cám dỗ, thường mang nghĩa tiêu cực).
- Siren (n): Tiên cá sirena; người đàn bà nguy hiểm và quyến rũ. (Bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp).
Thành ngữ liên quan
- To be under someone's enchantment: Bị ai đó mê hoặc, bị ai đó bỏ bùa.
- He was completely under her enchantment and would do anything she asked. (Anh ta hoàn toàn bị cô ta mê hoặc và sẽ làm bất cứ điều gì cô ta yêu cầu.)
danh từ
- người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
- người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm