Dialogue

/'daiəlɔg/ Cách viết khác : (duologue) /'djuəlɔg/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đối thoại: Chỉ một cuộc trò chuyện, trao đổi ý kiến giữa hai hoặc nhiều người.
    • Lời đối thoại: Chỉ phần nội dung nói của các nhân vật trong một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm văn học.
    • Tác phẩm (theo thể) đối thoại: Chỉ một thể loại văn học hoặc triết học được viết dưới hình thức một cuộc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un dialogue constructif entre les deux pays est nécessaire. (Một cuộc đối thoại mang tính xây dựng giữa hai quốc giacần thiết.)
    • Les dialogues de ce film sont très bien écrits. (Lời đối thoại trong bộ phim này được viết rất hay.)
    • Platon a écrit de nombreux dialogues philosophiques. (Platon đã viết nhiều tác phẩm đối thoại triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ouvert au dialogue": sẵn sàng đối thoại.

    • Le gouvernement se dit ouvert au dialogue. (Chính phủ tuyên bố sẵn sàng đối thoại.)
  • "Rompre le dialogue": cắt đứt đối thoại.

    • Les négociations ont échoué et le dialogue est rompu. (Các cuộc đàm phán thất bại đối thoại bị cắt đứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dialoguer (động từ): đối thoại, trao đổi ý kiến.

    • Il est important de dialoguer avec ses enfants. (Việc đối thoại với con cáiquan trọng.)
  • Dialogique (tính từ): thuộc về đối thoại, tính chất đối thoại.

    • Une relation dialogique. (Một mối quan hệ mang tính đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversation: cuộc trò chuyện, hội thoại (thường ít trang trọng hơn).
  • Entretien: cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn.
  • Échange: sự trao đổi.
Các cụm từ liên quan
  • Dialogue de sourds: cuộc đối thoại của những người điếc (chỉ cuộc tranh luận trong đó mỗi bên không chịu lắng nghe ý kiến của bên kia).

    • Leur débat était un véritable dialogue de sourds. (Cuộc tranh luận của họ thực sựmột cuộc đối thoại của những người điếc.)
  • Mettre en dialogue: thể hiện dưới dạng đối thoại.

    • L'auteur a mis ses idées en dialogue. (Tác giả đã thể hiện ý tưởng của mình dưới dạng đối thoại.)
danh từ giống đực
  1. cuộc đối thoại
  2. lời đối thoại
  3. tác phẩm (theo thể) đối thoại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Dialogue"

Từ có nhắc đến "Dialogue"