dialogue

/'daiəlɔg/ Cách viết khác : (duologue) /'djuəlɔg/
danh từ
  1. cuộc đối thoại
  2. đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dialogue"

dialogue
The two leaders maintained a constructive dialogue throughout the summit.