Dipus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi động vật thuộc họ Dipodidae: "Dipus" tên khoa học của một chi động vật gặm nhấm, thường được gọi là chuột nhảy. Các loài trong chi này đặc điểm chân sau dài, thích nghi với việc nhảy.
    • Phân loài chuột nhảy chân ba ngón: Đây một định nghĩa chuyên ngành, chỉ một nhóm cụ thể trong chi "Dipus" đặc điểm ba ngón trên mỗi chân sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Dipus includes several species of jerboas. (Chi Dipus bao gồm một số loài chuột nhảy.)
    • Dipus is characterized by its long hind legs and three-toed feet. (Chi Dipus được đặc trưng bởi chân sau dài bàn chân ba ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, phân loại động vật.
    • The research focused on the habitat of Dipus sagitta. (Nghiên cứu tập trung vào môi trường sống của loài Dipus sagitta.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa (n): chuột nhảy. Đây tên thông thường cho các loài thuộc họ Dipodidae, bao gồm cả chi "Dipus".
  • Dipodidae (n): Danh pháp khoa học của họ động vật gặm nhấm chi "Dipus" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Three-toed jerboa: Chuột nhảy ba ngón. Đây tên gọi mô tả phổ biến trong tiếng Anh cho các loài trong chi này.
Noun
  1. phân loài chuột nhảy chân ba ngón

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Dipus"