dispersion

/dis'pə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
dispersion

The scientist observes the dispersion of light through a glass prism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân tán, sự tản mát: Hành động làm cho một nhóm người, vật, hoặc chất lan rộng ra hoặc di chuyển đến nhiều hướng khác nhau.
    • Sự tán sắc: (Vật ) Hiện tượng trong đó ánh sáng trắng bị tách ra thành các màu sắc khác nhau (như cầu vồng) khi đi qua một lăng kính hoặc giọt nước.
    • Sự phân bố, sự rải rác: Trạng thái không tập trung được trải rộng ra trên một khu vực địa hoặc không gian.
    • Sự lan truyền, sự phổ biến: Hành động làm cho một cái đó (như kiến thức, tin tức) lan rộng ra nhiều người hoặc nhiều nơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dispersion of the crowd was handled peacefully by the police. (Sự phân tán đám đông đã được cảnh sát xử lý một cách ôn hòa.)
    • A prism causes the dispersion of white light into a spectrum of colors. (Lăng kính gây ra sự tán sắc của ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
    • The map shows the dispersion of this bird species across Southeast Asia. (Bản đồ cho thấy sự phân bố của loài chim này trên khắp Đông Nam Á.)
    • The internet allows for the rapid dispersion of information. (Internet cho phép sự lan truyền thông tin nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statistical dispersion": (Thống ) Một phép đo mức độ biến đổi hoặc phân tán của một tập hợp dữ liệu so với giá trị trung bình của .

    • Standard deviation is a common measure of statistical dispersion. (Độ lệch chuẩn một phép đo phổ biến về độ phân tán thống .)
  • "Dispersion forces": (Hóa học) Lực phân tán, một loại lực liên phân tử yếu, còn gọi là lực London.

    • Dispersion forces are present between all atoms and molecules. (Lực phân tán tồn tại giữa tất cả các nguyên tử phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (động từ): Phân tán, giải tán, làm tan ra.

    • The wind helped to disperse the smoke. (Gió giúp phân tán khói.)
  • Dispersive (tính từ): tính chất tán sắc hoặc phân tán.

    • A dispersive medium slows down different colors of light by different amounts. (Một môi trường tán sắc làm chậm các màu sắc ánh sáng khác nhau với mức độ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Scattering: Sự phân tán, sự rải rác.
  • Dissemination: Sự phổ biến, sự truyền bá (thường dùng cho thông tin, kiến thức).
  • Diffusion: Sự khuếch tán, sự lan tỏa.
Từ trái nghĩa
  • Concentration: Sự tập trung.
  • Aggregation: Sự tập hợp, sự tích tụ.
  • Convergence: Sự hội tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dispersion" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "disperse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dispersion").

dispersion

The scientist observes the dispersion of light through a glass prism.

danh từ
  1. sự giải tán, sự phân tán
  2. (hoá học) chất làm phân tán
  3. sự xua tan, sự làm tản mạn, sự làm tan tác; sự tan tác
  4. sự rải rác, sự gieo vãi
  5. sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn)
  6. (vật ) sự tán sắc; độ tán sắc
    • atomic dispersion
      độ tán sắc nguyên tử
    • acoustic dispersion
      sự tản sắc âm thanh
  7. (hoá học) sự phân tán; độ phân tán