Dominus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nhân, người cai quản: "Dominus" một từ Latin, trong tiếng Anh cổ văn cảnh lịch sử, dùng để chỉ người chủ, người cai trị hoặc người quyền lực tối cao.
    • Chúa, Đức Chúa: Trong bối cảnh tôn giáo Kitô giáo, đặc biệt trong tiếng Latin phụng vụ, "Dominus" danh hiệu dành cho Chúa Giêsu Kitô, có nghĩa "Chúa".
    • Giáo sĩ, tu : Trong một số ngữ cảnh lịch sử của Giáo hội Anh, từ này có thể được dùng để chỉ một giáo sĩ, tu hoặc mục sư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Rome, the master of the house was called the dominus. (Trong thời La cổ đại, chủ nhà được gọi là dominus.)
    • The prayer ended with "Dominus vobiscum," meaning "The Lord be with you." (Lời cầu nguyện kết thúc bằng "Dominus vobiscum," có nghĩa "Xin Chúacùng anh chị em.")
    • The title "Dominus" was used for certain clergy in historical documents of the English church. (Danh hiệu "Dominus" đã được dùng cho một số giáo sĩ trong các tài liệu lịch sử của nhà thờ Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominus directus": Chủ sở hữu tối cao (trong luật phong kiến, chỉ người quyền sở hữu tối cao đối với đất đai).
  • "Dominus factotum": Người quản lý tất cả mọi việc, người cai quản toàn bộ.
  • "Dominus litis": Chủ thể chính trong một vụ kiện (thuật ngữ pháp ).
Biến thể từ gần giống
  • Dominant (adj): chiếm ưu thế, thống trị.
    • The dominant culture in the region. (Nền văn hóa thống trị trong khu vực.)
  • Dominate (v): thống trị, chi phối.
    • The company aims to dominate the market. (Công ty nhắm đến việc thống trị thị trường.)
  • Domination (n): sự thống trị, sự áp đảo.
    • The period of colonial domination. (Thời kỳ thống trị thuộc địa.)
  • Domain (n): lãnh địa, lĩnh vực.
    • This is outside my domain of expertise. (Điều này nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lord: Chúa tể, lãnh chúa, Chúa (trong tôn giáo).
  • Master: Chủ nhân, bậc thầy.
  • Ruler: Người cai trị.
  • Proprietor: Chủ sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "Dominus" danh từ gốc Latin, không tạo thành phrasal verb trong tiếng Anh hiện đại.)

Thành ngữ liên quan
  • Dominus vobiscum: "Chúacùng anh chị em" - một lời chào phụng vụ bằng tiếng Latin trong nghi thức Kitô giáo.
  • Anno Domini (A.D.): "Năm của Chúa" - dùng để chỉ năm trong kỷ nguyên Kitô giáo, tính từ năm Chúa Giêsu giáng sinh. (Lưu ý: "Domini" dạng sở hữu cách của "Dominus").
Noun
  1. giáo sĩ, tu , mục sư (nhà thờ Anh)

Từ đồng nghĩa