dominee

Học thuật
Thân thiện
dominee

The dominee delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục sư, linh mục: Một từ dùng để chỉ một giáo sĩ, đặc biệt một mục sư hoặc linh mục đã được bổ nhiệm chính thức ổn định tại một giáo đoàn hoặc giáo xứ. Từ này thường được sử dụng trong các cộng đồng đốc giáo, đặc biệt Nam Phi trong các ngữ cảnh liên quan đến tiếng Lan hoặc Afrikaans.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dominee delivered a powerful sermon on Sunday. (Vị mục sư đã thuyết giảng một bài giảng đầy sức mạnh vào Chủ nhật.)
    • The community greatly respects their dominee. (Cộng đồng rất kính trọng vị mục sư của họ.)
    • He studied theology to become a dominee. (Anh ấy đã học thần học để trở thành một mục sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "dominee" nguồn gốc từ tiếng Lan/Latinh ( có nghĩa "chúa", "chủ nhân") phản ánh vai trò lãnh đạo tinh thần. thường mang sắc thái trang trọng truyền thống.
  • Trong một số ngữ cảnh, có thể được dùng một cách tôn kính để chỉ bất kỳ giáo sĩ đốc nào, nhưng nghĩa chính xác nhất là người phụ trách một giáo xứ.
Biến thể từ gần giống
  • Domine (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "dominee", cùng nghĩa.
  • Dominie (danh từ): Một biến thể chính tả khác, thường được sử dụng trong tiếng Anh Scotland với ý nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman: Giáo sĩ, tăng lữ (từ chung).
  • Minister: Mục sư (thường trong các giáo phái Tin Lành).
  • Parson: Mục sư giáo xứ (từ cổ hơn, trang trọng).
  • Pastor: Mục sư chăn bầy.
  • Reverend: Mục sư (thường dùng như danh từ hoặc tước hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "dominee". Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như hoặc ( dụ: - như vị mục sư đã nói).
dominee

The dominee delivers a sermon from the pulpit on Sunday morning.

Noun
  1. giống domine

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống