Dryas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy dương mai sống trên núi: Một loài cây bụi nhỏ, thường xanh, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), sốngvùng núi cao hoặc vùng Bắc Cực. Hoa của thường màu trắng hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dryas is a hardy plant that can survive in harsh alpine conditions. (Cây thủy dương mai một loài thực vật cứng cáp có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt vùng núi cao.)
    • We saw patches of dryas blooming on the rocky slopes. (Chúng tôi thấy từng mảng cây thủy dương mai nở hoa trên các sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dryas octopetala": Tên khoa học của một loài thủy dương mai phổ biến với hoa tám cánh màu trắng.
    • Dryas octopetala is often found in limestone areas. (Cây thủy dương mai Dryas octopetala thường được tìm thấycác khu vực đá vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain avens: Tên gọi tiếng Anh thông thường khác của "dryas".
  • Dryas integrifolia: Một loài thủy dương mai khác với nguyên.
Từ đồng nghĩa
  • Mountain avens: Thủy dương mai núi (tên gọi chung).
Noun
  1. (thực vật) cây thủy dương mai sống trên núi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Dryas"