Durant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà sử học người Mỹ: "Durant" họ của Will Durant (1885-1981), một nhà sử học, triết học tác giả nổi tiếng người Mỹ, được biết đến nhiều nhất qua bộ sách đồ sộ "The Story of Civilization".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Will Durant won the Pulitzer Prize for his writing. (Will Durant đã đoạt giải Pulitzer cho các tác phẩm của mình.)
    • The works of Durant provide a comprehensive view of Western history. (Các tác phẩm của Durant cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durant's thesis": luận điểm/lập luận của Durant.

    • The professor discussed Durant's thesis on the connection between philosophy and society. (Giáo sư đã thảo luận về luận điểm của Durant về mối liên hệ giữa triết học xã hội.)
  • "In the tradition of Durant": theo truyền thống/phong cách của Durant (viết sử tổng hợp, dễ tiếp cận).

    • This new history book is written in the tradition of Durant. (Cuốn sách lịch sử mới này được viết theo phong cách của Durant.)
Biến thể từ gần giống
  • Durant, Will (n): Tên đầy đủ của nhà sử học.
  • Durant, Ariel (n): Tên của vợ cũng đồng tác giả của Will Durant trong nhiều tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Historian (n): nhà sử học (từ chung, không phải danh từ riêng).
  • Author (n): tác giả (từ chung).
Lưu ý
  • "Durant" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể. Đây không phải một từ thông dụng với nhiều nghĩa hay cụm từ đi kèm.
Noun
  1. nhà sử học người Mỹ (1885-1981)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Durant"