tyrant

/'taiərənt/
danh từ
  1. bạo chúa, kẻo bạo ngược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tyrant"

tyrant
The teacher was a tyrant who gave endless homework.