Durante

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một diễn viên hài kịch người Mỹ: "Durante" họ của Jimmy Durante, một diễn viên hài, ca sĩ, nghệ sĩ piano nổi tiếng người Mỹ trong thế kỷ 20. Ông được biết đến với đặc điểm ngoại hình chiếc mũi lớn chất giọng khàn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Jimmy Durante was a beloved entertainer. (Jimmy Durante một nghệ sĩ giải trí được yêu mến.)
    • The comedian's style was reminiscent of Durante. (Phong cách của diễn viên hài đó gợi nhớ đến Durante.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Durante impression": ấn tượng hoặc sự bắt chước phong cách của Jimmy Durante.
    • He did a perfect Durante impression, complete with the raspy voice. (Anh ấy đã bắt chước Durante một cách hoàn hảo, kèm theo cả chất giọng khàn đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Durante-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Jimmy Durante.
    • The performer's Durante-esque comedy delighted the audience. (Màn hài kịch mang phong cách Durante của người biểu diễn đã làm khán giả thích thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài.
  • Entertainer: nghệ sĩ giải trí.
Thành ngữ liên quan
  • "In good old Durante fashion": theo cách thức hoặc phong cách đặc trưng, hài hước của Jimmy Durante.
    • He ended the show, in good old Durante fashion, with a cheerful song. (Ông ấy kết thúc chương trình, theo phong cách đặc trưng của Durante, bằng một bài hát vui vẻ.)
Noun
  1. diễn viên hài kịch người Mỹ, nổi tiếng với mũi lớn giọng khàn (1893-1980)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống