Ecuador
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Ecuador: Tên một quốc gia nằm ở Tây Bắc Nam Mỹ, có tên chính thức là Cộng hòa Ecuador. Quốc gia này giáp với Colombia, Peru và Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I traveled to Ecuador last year to see the Galápagos Islands. (Tôi đã du lịch đến Ecuador năm ngoái để xem quần đảo Galápagos.)
- The capital of Ecuador is Quito. (Thủ đô của Ecuador là Quito.)
- Ecuador is known for its incredible biodiversity. (Ecuador nổi tiếng với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"From Ecuador": có xuất xứ từ Ecuador.
- This coffee is from Ecuador. (Cà phê này có xuất xứ từ Ecuador.)
"In Ecuador": ở tại Ecuador.
- They live in Ecuador. (Họ sống ở Ecuador.)
Biến thể và từ gần giống
- Ecuadorian (Danh từ/ Tính từ): Người Ecuador, thuộc về Ecuador.
- He is an Ecuadorian artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ người Ecuador.)
- Ecuadorian cuisine is very diverse. (Ẩm thực Ecuador rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Ecuador (Danh từ riêng): Tên chính thức, Cộng hòa Ecuador.
- The Equator Country (Danh từ, cách gọi không chính thức): Quốc gia Xích đạo, do tên "Ecuador" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "xích đạo".
Noun
- Nước cộng hòa Ecuador