Eelam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một vùng lãnh thổ: "Eelam" là tên được đề xuất cho một quốc gia độc lập mà một số nhóm người Tamil ở Sri Lanka từng tuyên bố và đấu tranh để thành lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conflict was centered around the demand for Eelam. (Cuộc xung đột tập trung vào yêu cầu thành lập Eelam.)
- The concept of Eelam was a central part of the separatist movement. (Khái niệm Eelam là một phần trung tâm của phong trào ly khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the struggle for Eelam": cuộc đấu tranh cho Eelam.
- The struggle for Eelam lasted for decades. (Cuộc đấu tranh cho Eelam kéo dài hàng thập kỷ.)
"the dream of Eelam": giấc mơ về Eelam.
- For some, the dream of Eelam remains unfulfilled. (Đối với một số người, giấc mơ về Eelam vẫn chưa thành hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamil Eelam (Danh từ riêng): Tên đầy đủ thường được sử dụng để chỉ vùng lãnh thổ được đề xuất cho người Tamil.
Từ đồng nghĩa
- Homeland (quê hương, tổ quốc): Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ vùng đất mà một nhóm dân tộc tuyên bố chủ quyền.
- Separate state (nhà nước ly khai): Một quốc gia được đề xuất tách ra từ một quốc gia hiện có.
Noun
- phong trào giải phóng Tamil Eelam mà Hổ Tamil đã chiến đấu để giành được